Namcos Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NAMCOS
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$331.6K
出口金额
—
最近进口
2025-01-18
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315075538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVS051SA |
| 成立日期 | 2018-05-28 |
| 联系地址 | 207 Tân Sơn, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAMCOS |
| 企业英文名称 | NAMCOS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 207 Tân Sơn, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84989798393 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 5 | $222.6K |
| 土耳其 | 2 | $77.8K |
| 越南 | 1 | $31.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Astra Grains Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 5 | $222.6K | 去壳腰果、干鹰嘴豆 |
| Ceres Nuts Tarim ve Gida Co., Ltd. | 土耳其 | 1 | $43.5K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Ceres Agro Tarim ve Gida Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $34.3K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Ceres Agro Tarim ve Gida Ltd. Sti. | 越南 | 1 | $31.3K | 去壳腰果 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-18 | 去壳腰果 | CERES NUTS TARIM VE GIDA LTD SIRKETI | 土耳其 | $43.5K |
| 2024-05-30 | 去壳腰果 | CERES AGRO TARIM VE GIDA LTD SIRKETI | 越南 | $5.9K |
| 2024-05-30 | 去壳腰果 | CERES AGRO TARIM VE GIDA LTD SIRKETI | 越南 | $25.4K |
| 2024-05-30 | 去壳腰果 | CERES AGRO TARIM VE GIDA LTD SIRKETI | 土耳其 | $19.5K |
| 2024-05-30 | 去壳腰果 | CERES AGRO TARIM VE GIDA LTD SIRKETI | 土耳其 | $14.8K |
| 2024-04-26 | 去壳腰果 | ASTRA GRAINS CO LTD | 沙特阿拉伯 | $16.5K |
| 2024-04-26 | 去壳腰果 | ASTRA GRAINS CO LTD | 沙特阿拉伯 | $13.8K |
| 2024-01-13 | 去壳腰果 | ASTRA GRAINS CO LTD | 沙特阿拉伯 | $27.8K |
| 2024-01-13 | 去壳腰果 | ASTRA GRAINS CO LTD | 沙特阿拉伯 | $35.0K |
| 2023-09-15 | 去壳腰果 | ASTRA GRAINS CO LTD | 沙特阿拉伯 | $18.0K |