Quynh Anh Spare Parts Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 非机动车零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Phụ Tùng Quỳnh Anh
42
进口笔数
0
出口笔数
$740.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313593566 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXY12DU4 |
| 成立日期 | 2015-12-29 |
| 联系地址 | 206 Đường 9, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHỤ TÙNG QUỲNH ANH |
| 企业英文名称 | QUYNH ANH SPARE PARTS SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 206 Đường số 9, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84903783669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871690 | 非机动车零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $740.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jining BST Machinery Co., Ltd. | 中国 | 37 | $685.6K | 非机动车零件、其他车辆零件 |
| Quanzhou Golden Shell Auto Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 4 | $48.3K | 非机动车零件、阀门龙头 |
| Hebei Qiaozen Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 纺织增强橡胶管、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 钢铁弹簧 | JINING BST MACHINERY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-22 | 钢铁弹簧 | JINING BST MACHINERY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-22 | 非螺纹钢销 | JINING BST MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 钢铁弹簧 | JINING BST MACHINERY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-22 | 非螺纹钢销 | JINING BST MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | JINING BST MACHINERY CO LTD | 中国 | $216 |
| 2026-04-22 | 非螺纹钢销 | JINING BST MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 气动直线发动机 | JINING BST MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | JINING BST MACHINERY CO LTD | 中国 | $216 |
| 2026-04-22 | 非螺纹钢销 | JINING BST MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.0K |