Van Anh Lamp Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐèN VâN ANH
20
进口笔数
0
出口笔数
$233.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-10
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107785801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC8Y0UU5 |
| 成立日期 | 2017-04-03 |
| 联系地址 | Số 11 ngách 11, ngõ 565 đường Nguyễn Trãi, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÈN VÂN ANH |
| 企业英文名称 | VAN ANH LAMP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 ngách 11, ngõ 565 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84934243998 |
| 邮箱 | vuvan2041@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $200.9K |
| 意大利 | 6 | $32.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAPEGO Co., Ltd. | 中国 | 9 | $166.8K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| 61dbcc448ebe0b93761e0353ea7cfd15 | 3 | $27.2K | ||
| Possoni Illuminazione S.r.l. | 意大利 | 3 | $21.2K | 非LED枝形吊灯、LED灯具 |
| Landa Illuminotecnica S.p.A. | 意大利 | 2 | $10.9K | 非玻塑灯具零件、非LED枝形吊灯 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| AESTHETIC BATTERY CO LTD-IDG | 中国香港 | 1 | $393 | 自粘塑料卷、750W以下交流电机 |
| Codital S.r.l. | 意大利 | 1 | $61 | 非LED枝形吊灯、LED灯具 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 静止变流器 | KAPEGO CO LTD | 中国 | $230 |
| 2025-10-10 | 电力控制板 | KAPEGO CO LTD | 中国 | $490 |
| 2025-10-10 | LED照明装置 | KAPEGO CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-10-10 | LED照明装置 | KAPEGO CO LTD | 中国 | $550 |
| 2025-10-10 | LED照明装置 | KAPEGO CO LTD | 中国 | $396 |
| 2025-10-10 | LED照明装置 | KAPEGO CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-10-10 | LED照明装置 | KAPEGO CO LTD | 中国 | $675 |
| 2025-10-10 | LED照明装置 | KAPEGO CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-10-10 | LED照明装置 | KAPEGO CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-10 | 静止变流器 | KAPEGO CO LTD | 中国 | $300 |