Thien Linh Plywood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIệN LINH PLYWOOD
1
进口笔数
100
出口笔数
$7.6K
进口金额
$3.74M
出口金额
2023-04-06
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301151013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7C1MJJA |
| 成立日期 | 2020-10-08 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp đa nghề Đình Bảng, Phường Đình Bảng, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIỆN LINH PLYWOOD |
| 企业英文名称 | THIEN LINH PLYWOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp đa nghề Đình Bảng, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7310 - Quảng cáo 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84913084289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 65 | $2.74M |
| 泰国 | 29 | $850.0K |
| 印度 | 6 | $151.4K |
| 越南 | 1 | $426 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Junko Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 其他涂布纸、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wood World Co. | 喀麦隆 | 40 | $2.02M | 热带木胶合板、木质碎料板 |
| Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | 29 | $850.0K | 非针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| Khanwood International Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $396.1K | 针叶木面LVL、热带木胶合板 |
| Asung Timber Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $120.9K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Garamasung Corp. | 韩国 | 3 | $116.1K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Khushi Intergroup Corporation | 印度 | 3 | $94.5K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Khanwood Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $49.5K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Haein Wood Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $33.5K | 热带木胶合板 |
| Jcn Timbers | 印度 | 2 | $31.1K | 其他针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| Indiana Enterprises | 印度 | 1 | $25.8K | 薄硬木胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-06 | 其他薄木板 | SHANDONG JUNKE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-04-06 | 其他薄木板 | SHANDONG JUNKE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | $6.4K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | $7.6K |
| 2026-04-22 | 热带木胶合板 | WOOD WORLD CO | 韩国 | $16.8K |
| 2026-04-22 | 热带木胶合板 | WOOD WORLD CO | 韩国 | $10.0K |
| 2026-04-22 | 热带木胶合板 | WOOD WORLD CO | 韩国 | $7.9K |
| 2026-04-22 | 热带木胶合板 | WOOD WORLD CO | 韩国 | $16.8K |
| 2026-04-22 | 热带木胶合板 | WOOD WORLD CO | 韩国 | $8.2K |
| 2026-04-08 | 热带木胶合板 | Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | $38.7K |
| 2026-03-26 | 热带木胶合板 | Khanwood International Co., Ltd. | 韩国 | $15.8K |
| 2026-03-12 | 热带木胶合板 | Khanwood International Co., Ltd. | 韩国 | $14.9K |