Bui Van Wood Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Gỗ BùI VăN
3
进口笔数
7
出口笔数
$19.9K
进口金额
$209.6K
出口金额
2024-11-20
最近进口
2023-09-12
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100839753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXJ5VCAA |
| 成立日期 | 2008-04-21 |
| 联系地址 | Ấp 5, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI GỖ BÙI VĂN |
| 企业英文名称 | BUI VAN WOOD PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +842723779071 |
| 传真 | 0723779072 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 240亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410712 | 加工牛马皮革 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $19.0K |
| 中国 | 1 | $868 |
| 意大利 | 2 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 6 | $184.5K |
| 日本 | 1 | $25.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bui Van Wood Trading And Manufacturing Co., Ltd. | 美国 | 2 | $19.0K | 聚酯长丝织物 |
| Global Textile Alliance (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $868 | 雪尼尔织物、染色聚酯布 |
| Bui Van Wood Trading And Manufacturing Co., Ltd. | 意大利 | 2 | $30 | 加工牛马皮革 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jano Enterprises Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $184.5K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Seki Furniture Co., Ltd. | 日本 | 1 | $25.2K | 木制座椅、软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-20 | 加工牛马皮革 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI GO BUI VAN | 意大利 | $3 |
| 2024-11-20 | 聚酯长丝织物 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI GO BUI VAN | 美国 | $2.1K |
| 2024-11-20 | 聚酯长丝织物 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI GO BUI VAN | 美国 | $1.6K |
| 2024-11-20 | 加工牛马皮革 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI GO BUI VAN | 意大利 | $12 |
| 2024-11-20 | 聚酯长丝织物 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI GO BUI VAN | 美国 | $1.2K |
| 2024-11-20 | 聚酯长丝织物 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI GO BUI VAN | 美国 | $3.6K |
| 2024-11-20 | 聚酯长丝织物 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI GO BUI VAN | 美国 | $977 |
| 2024-09-12 | 聚酯长丝织物 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI GO BUI VAN | 美国 | $2.1K |
| 2024-09-12 | 聚酯长丝织物 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI GO BUI VAN | 美国 | $977 |
| 2024-09-12 | 加工牛马皮革 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI GO BUI VAN | 意大利 | $3 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-12 | 软垫木座椅 | Jano Enterprises Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2023-09-12 | 软垫木座椅 | Jano Enterprises Pty Ltd | 澳大利亚 | $5.7K |
| 2023-09-12 | 卧室木家具 | Jano Enterprises Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2023-09-12 | 软垫木座椅 | Jano Enterprises Pty Ltd | 澳大利亚 | $5.1K |
| 2023-09-12 | 木制座椅 | Jano Enterprises Pty Ltd | 澳大利亚 | $3.4K |
| 2023-09-12 | 木制座椅 | Jano Enterprises Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.3K |
| 2023-08-19 | 木制座椅 | Jano Enterprises Pty Ltd | 澳大利亚 | $3.4K |
| 2023-08-19 | 软垫木座椅 | Jano Enterprises Pty Ltd | 澳大利亚 | $6.3K |
| 2023-08-19 | 其他木家具 | Jano Enterprises Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.3K |
| 2023-08-19 | 软垫木座椅 | Jano Enterprises Pty Ltd | 澳大利亚 | $4.6K |