Tam Viet Hung Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tâm Việt Hưng
18
进口笔数
2
出口笔数
$73.5K
进口金额
$10.0K
出口金额
2024-07-23
最近进口
2024-04-17
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313376949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0C8UB17 |
| 成立日期 | 2015-07-31 |
| 联系地址 | 53/40/8 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂM VIỆT HƯNG |
| 企业英文名称 | TAM VIET HUNG SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 53/40/8 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84903695480 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $35.2K |
| 英国 | 4 | $24.3K |
| 美国 | 4 | $5.9K |
| 韩国 | 1 | $3.6K |
| 日本 | 2 | $3.3K |
| 德国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 2 | $10.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Jet Bio Filtration Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.8K | 其他塑料制品、液体过滤机械 |
| Sencon (UK) Ltd. | 英国 | 4 | $24.3K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Young In Chromass Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.6K | 水净化机械、切片机零件 |
| Glassine Dba Secure Pak | 美国 | 1 | $3.5K | 非金属测试机 |
| ALP Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.9K | 医用消毒器、非泡沫橡胶密封件 |
| YI C Check Instrument (Zhaoqing) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 液体气体测量仪、其他测量仪器 |
| d6e30550ec4649b2704cc7f16bdca94f | 1 | $1.7K | ||
| FUNKE GERBER | 1 | $848 | 其他实验室玻璃器皿、其他离心机 | |
| Yanagisawa Co., Ltd. | 日本 | 1 | $471 | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Eberbach Corporation | 美国 | 1 | $359 | 其他橡胶带、其他印刷品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sencon (UK) Ltd. | 英国 | 2 | $10.0K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-23 | 分析仪器 | SENCON (UK) LTD | 英国 | $4.2K |
| 2024-07-23 | 切片机零件 | SENCON (UK) LTD | 英国 | $870 |
| 2024-07-23 | 切片机零件 | SENCON (UK) LTD | 英国 | $890 |
| 2024-07-23 | 切片机零件 | SENCON (UK) LTD | 英国 | $3.1K |
| 2024-06-04 | 其他离心机 | BENCHMARK SCIENTIFIC INC | 美国 | $1.7K |
| 2024-04-03 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU JET BIO FILTRATION CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-04-03 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU JET BIO FILTRATION CO LTD | 中国 | $149 |
| 2024-04-03 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU JET BIO FILTRATION CO LTD | 中国 | $695 |
| 2024-04-03 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU JET BIO FILTRATION CO LTD | 中国 | $89 |
| 2024-04-03 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU JET BIO FILTRATION CO LTD | 中国 | $93 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-17 | 切片机零件 | SENCON (UK) LTD | 英国 | $3.1K |
| 2024-04-17 | 分析仪器 | SENCON (UK) LTD | 英国 | $4.2K |
| 2024-04-17 | 切片机零件 | SENCON (UK) LTD | 英国 | $890 |
| 2024-04-17 | 切片机零件 | SENCON (UK) LTD | 英国 | $870 |
| 2023-10-27 | 切片机零件 | SENCON (UK) LTD | 英国 | $890 |