VIET LE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 熨烫机
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại Việt Lê
16
进口笔数
0
出口笔数
$229.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102127189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3H4RFM5 |
| 成立日期 | 2006-12-27 |
| 联系地址 | Số 57, phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT LÊ |
| 企业英文名称 | VIET LE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 57, phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +842438726757 |
| 邮箱 | Candy-vietle@fpt.vn |
| 传真 | 0438726758 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845130 | 熨烫机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 6 | $141.6K |
| 中国 | 7 | $81.9K |
| 德国 | 1 | $3.6K |
| 日本 | 2 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MACPI GROUP (HK) LTD | 中国 | 3 | $102.0K | 熨烫机、8451机器零件 |
| NINGBO SUNSWAY IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | 4 | $70.8K | 其他缝纫机零件、其他功能机器 |
| M A I C A S R L | 意大利 | 3 | $39.7K | 其他缝纫机零件、气动直线发动机 |
| GBOS AUTOMATE INC | 中国 | 1 | $5.1K | 激光机床、皮革机械零件 |
| ZHEJIANG HENGTAI INTELLIGENT DEVICE CO LTD | 中国 | 1 | $4.8K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| MAIER UNITAS GMBH | 德国 | 1 | $3.6K | 其他缝纫机零件、磨石 |
| HUP FOH MACHINERY PTE LTD | 新加坡 | 2 | $1.8K | 其他缝纫机零件、其他橡胶带 |
| ZHEJIANG JUITA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $1.3K | 工业自动缝纫机、非家用缝纫机 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 熨烫机 | NINGBO SUNSWAY IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $13.7K |
| 2025-11-07 | 纺织物处理机 | NINGBO SUNSWAY IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $40.0K |
| 2025-10-06 | 熨烫机 | MACPI GROUP (HK) LTD | 意大利 | $72.8K |
| 2024-12-16 | 工业自动缝纫机 | ZHEJIANG JUITA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-11-25 | 纺织物处理机 | GBOS AUTOMATE INC | 中国 | $5.1K |
| 2024-11-22 | 熨烫机 | MACPI GROUP (HK) LTD | 意大利 | $14.1K |
| 2024-11-19 | 熨烫机 | M A I C A S R L | 意大利 | $28.5K |
| 2024-07-24 | 其他机器刀具 | MAIER UNITAS GMBH | 德国 | $1.9K |
| 2024-07-24 | 其他机器刀具 | MAIER UNITAS GMBH | 德国 | $612 |
| 2024-07-24 | 其他机器刀具 | MAIER UNITAS GMBH | 德国 | $690 |