THANH LOC PHAT TECHNICAL TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 合成纤维手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT THàNH LộC PHáT
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$30.8K
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001245602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9SJYNDY |
| 成立日期 | 2022-01-12 |
| 联系地址 | 385 Phan Bội Châu, Phường Tân Thạnh, Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT THÀNH LỘC PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 385 Phan Bội Châu, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84987930834 |
| 邮箱 | thanhlocphat.kd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 621430 | 合成纤维围巾 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 650610 | 安全帽 |
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $20.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $21.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.4K | 印刷标签、婴儿棉针织品 |
| Midori Safety Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.9K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH CCI VIET NAM - MST: | 越南 | 1 | $396 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $331 | 其他塑料制品、电力控制板 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | — | $1.5K |
| 2026-07-31 | 其他绳缆 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $132 |
| 2026-07-27 | 灭火器 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $322 |
| 2026-07-27 | 合成纤维手套 | Midori Safety Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-07-27 | 纺织面料鞋 | Midori Safety Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $140 |
| 2026-07-27 | 毡呢无纺服装 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $203 |
| 2026-07-27 | 合成纤维围巾 | Midori Safety Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-07-27 | 纺织面料鞋 | Midori Safety Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2026-07-23 | 灭火器 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | — | $322 |
| 2026-07-23 | 毡呢无纺服装 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | — | $203 |