STEK Automotive Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH STEK AUTOMOTIVE VIệT NAM
- 邮箱11
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
30
进口笔数
0
出口笔数
$522.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315959093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NNMCMS |
| 成立日期 | 2019-10-14 |
| 联系地址 | 98-104 Nguyễn Văn Kỉnh, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH STEK AUTOMOTIVE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | STEK AUTOMOTIVE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 98-104 Nguyễn Văn Kỉnh, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0936863877 |
| 官网 | stek-vietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 340530 | 车身抛光剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 27 | $472.5K |
| 中国 | 3 | $49.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stek International Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $403.1K | 自粘塑料片、车身抛光剂 |
| STEK Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $69.3K | 自粘塑料片、车身抛光剂 |
| STEK (Shanghai) New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.5K | 自粘塑料片 |
| New Age Polish Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $120 | 自粘塑料片、其他塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | STEK (SHANGHAI) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | STEK (SHANGHAI) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-03-20 | 自粘塑料片 | STEK Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-03-20 | 车身抛光剂 | STEK Co., Ltd. | 韩国 | $14 |
| 2026-03-20 | 自粘塑料片 | STEK Co., Ltd. | 韩国 | $600 |
| 2026-03-20 | 车身抛光剂 | STEK Co., Ltd. | 韩国 | $250 |
| 2026-03-20 | 自粘塑料片 | STEK Co., Ltd. | 韩国 | $8.3K |
| 2026-03-20 | 车身抛光剂 | STEK Co., Ltd. | 韩国 | $48 |
| 2026-03-20 | 车身抛光剂 | STEK Co., Ltd. | 韩国 | $14 |
| 2026-03-20 | 车身抛光剂 | STEK Co., Ltd. | 韩国 | $300 |