Minh Khai Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Minh Khai
- 邮箱1
12
进口笔数
100
出口笔数
$1.08M
进口金额
$1.56M
出口金额
2023-06-20
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200585677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5EF4A8C |
| 成立日期 | 2004-04-06 |
| 联系地址 | Số 23 Minh Khai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH KHAI |
| 企业英文名称 | MINH KHAI TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 23 Minh Khai, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842253842346 |
| 邮箱 | sales@minhkhaijsc.vn |
| 官网 | minhkhaijsc.com.vn |
| 传真 | 02253842438 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400.726亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220870 | 利口酒 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 130231 | 植物增稠剂 |
| 190540 | 烤面包制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 12 | $1.08M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 80 | $1.30M |
| 越南 | 8 | $161.7K |
| 俄罗斯 | 5 | $66.0K |
| 加拿大 | 6 | $28.9K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baba Malleshwar Rice Mill Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $549.2K | 碾磨大米、糙米 |
| Baba Malleshwar Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $534.9K | 碾磨大米、其他油渣饼 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Imai Ltd. | 日本 | 80 | $1.30M | 混合调味料、其他非酒精饮料 |
| IMAI Co., Ltd. | 越南 | 8 | $161.7K | 混合调味料、调味甜水 |
| KSS Dalat Group Ltd. | 俄罗斯 | 4 | $43.8K | 调味甜水、麦芽啤酒 |
| British Columbia Liquor Distribution Branch | 英国 | 6 | $28.9K | 麦芽啤酒、伏特加 |
| KSS Dalat Group | 俄罗斯 | 1 | $22.2K | 调味甜水、其他单一果蔬汁 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-20 | 碾磨大米 | BABA MALLESHWAR RICE MILL PRIVATE LTD | 印度 | $108.9K |
| 2023-05-16 | 碾磨大米 | Baba Malleshwar Rice Mill Pvt. Ltd. | 印度 | $107.4K |
| 2023-05-15 | 其他油渣饼 | BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $116.2K |
| 2023-05-10 | 其他油渣饼 | BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $63.6K |
| 2023-05-10 | 其他油渣饼 | BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $40.4K |
| 2023-05-05 | 其他油渣饼 | BABA MALLESHWAR RICE MILL PRIVATE LTD | 印度 | $116.5K |
| 2023-04-03 | 碾磨大米 | BABA MALLESHWAR RICE MILL PRIVATE LTD | 印度 | $108.9K |
| 2023-03-27 | 其他油渣饼 | BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $58.6K |
| 2023-03-27 | 其他油渣饼 | BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $37.2K |
| 2023-03-20 | 其他油渣饼 | BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $110.2K |
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | IMAI LTD | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | IMAI LTD | 日本 | $5.0K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | IMAI LTD | 日本 | $4.3K |
| 2026-04-10 | 1. HA NOI BIA LON PREMIUM SLEEK VOL 4.9% 330ML X 24 2.TRUC BACH BOTTLE VOL 5.1% 330ML X 24 600CTNS=8PLTS HBL NO. ECC26040018 ACI CODE: 80X6 | British Columbia Liquor Distribution Branch | 美国 | $0 |
| 2026-04-08 | 麦芽啤酒 | BRITISH COLUMBIA LIQUOR DISTRIBUTION BRANCH | 加拿大 | $2.5K |
| 2026-04-08 | 麦芽啤酒 | BRITISH COLUMBIA LIQUOR DISTRIBUTION BRANCH | 加拿大 | $3.9K |
| 2026-03-27 | 植物增稠剂 | IMAI LTD | 日本 | $7.3K |
| 2026-03-27 | 植物增稠剂 | IMAI LTD | 日本 | $3.6K |
| 2026-03-27 | 植物增稠剂 | IMAI LTD | 日本 | $7.4K |
| 2026-03-25 | 调味甜水 | IMAI LTD | 日本 | $20.8K |