Minh Khai Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 调味甜水

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Minh Khai

12
进口笔数
100
出口笔数
$1.08M
进口金额
$1.56M
出口金额
2023-06-20
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $107.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0200585677
企查查编码QVN5EF4A8C
成立日期2004-04-06
联系地址Số 23 Minh Khai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH KHAI
企业英文名称MINH KHAI TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 23 Minh Khai, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
电话+842253842346
邮箱sales@minhkhaijsc.vn
官网minhkhaijsc.com.vn
传真02253842438
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400.726亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230690其他油渣饼
100630碾磨大米

出口

HS 编码产品
220210调味甜水
220300麦芽啤酒
220299其他非酒精饮料
190230制备面食
190590其他食品制剂
210390混合调味料
220870利口酒
200899其他加工水果
130231植物增稠剂
190540烤面包制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度12$1.08M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本80$1.30M
越南8$161.7K
俄罗斯5$66.0K
加拿大6$28.9K
美国1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Baba Malleshwar Rice Mill Pvt. Ltd.印度5$549.2K碾磨大米、糙米
Baba Malleshwar Agro Products Pvt. Ltd.印度7$534.9K碾磨大米、其他油渣饼

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Imai Ltd.日本80$1.30M混合调味料、其他非酒精饮料
IMAI Co., Ltd.越南8$161.7K混合调味料、调味甜水
KSS Dalat Group Ltd.俄罗斯4$43.8K调味甜水、麦芽啤酒
British Columbia Liquor Distribution Branch英国6$28.9K麦芽啤酒、伏特加
KSS Dalat Group俄罗斯1$22.2K调味甜水、其他单一果蔬汁

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-20碾磨大米BABA MALLESHWAR RICE MILL PRIVATE LTD印度$108.9K
2023-05-16碾磨大米Baba Malleshwar Rice Mill Pvt. Ltd.印度$107.4K
2023-05-15其他油渣饼BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD印度$116.2K
2023-05-10其他油渣饼BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD印度$63.6K
2023-05-10其他油渣饼BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD印度$40.4K
2023-05-05其他油渣饼BABA MALLESHWAR RICE MILL PRIVATE LTD印度$116.5K
2023-04-03碾磨大米BABA MALLESHWAR RICE MILL PRIVATE LTD印度$108.9K
2023-03-27其他油渣饼BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD印度$58.6K
2023-03-27其他油渣饼BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD印度$37.2K
2023-03-20其他油渣饼BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD印度$110.2K

出口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他食品制剂IMAI LTD日本$3.1K
2026-04-21其他食品制剂IMAI LTD日本$5.0K
2026-04-21其他食品制剂IMAI LTD日本$4.3K
2026-04-101. HA NOI BIA LON PREMIUM SLEEK VOL 4.9% 330ML X 24 2.TRUC BACH BOTTLE VOL 5.1% 330ML X 24 600CTNS=8PLTS HBL NO. ECC26040018 ACI CODE: 80X6British Columbia Liquor Distribution Branch美国$0
2026-04-08麦芽啤酒BRITISH COLUMBIA LIQUOR DISTRIBUTION BRANCH加拿大$2.5K
2026-04-08麦芽啤酒BRITISH COLUMBIA LIQUOR DISTRIBUTION BRANCH加拿大$3.9K
2026-03-27植物增稠剂IMAI LTD日本$7.3K
2026-03-27植物增稠剂IMAI LTD日本$3.6K
2026-03-27植物增稠剂IMAI LTD日本$7.4K
2026-03-25调味甜水IMAI LTD日本$20.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Minh Khai Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →