Thuan Phat ITC Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 265 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THUậN PHáT ITC
0
进口笔数
265
出口笔数
$0
进口金额
$528.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201849805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN98YP4AQ |
| 成立日期 | 2018-01-20 |
| 联系地址 | Số 35/10/464 Chợ Hàng, Phường Dư Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THUẬN PHÁT ITC |
| 企业英文名称 | THUẬN PHÁT ITC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa 328 lô HK 04 Khu đô thị ven sông Lạch Tray, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84879581888 |
| 邮箱 | thuanphatitc2@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 265 | $528.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 89 | $165.9K | 电动机及零件、其他电路开关装置 |
| Sunrise Wheel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $128.8K | 铝合金型材、其他钢铁结构体 |
| General Electric Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 42 | $106.2K | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 27 | $66.6K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
| Global Material Handling Ltd. | 越南 | 11 | $32.1K | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
| Linton Crystal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $16.1K | 其他钢铁制品、8486机器零件 |
| Boltun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.2K | 可互换冲压工具、机床零件 |
| CUTABOVE ENTERPRISE Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $3.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他塑料制品、传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
出口(共 265)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 纸基研磨料 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $429 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 螺纹钢制管件 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-24 | 螺纹钢制管件 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-24 | 螺纹钢制管件 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-24 | 贱金属脚轮 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-24 | 螺纹钢制管件 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-24 | 焊接钢管 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $277 |
| 2026-04-24 | 螺纹钢制管件 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |