B2X Care Solutions Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 吸尘器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH B2X CARE SOLUTIONS VIETNAM
- 邮箱984
- LinkedIn1
- Instagram1
- YouTube1
20
进口笔数
0
出口笔数
$18.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314410575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ0YFF3H |
| 成立日期 | 2017-05-17 |
| 联系地址 | 65A Hồ Xuân Hương, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH B2X CARE SOLUTIONS VIETNAM |
| 企业英文名称 | B2X CARE SOLUTIONS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 65A Hồ Xuân Hương, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02839309400 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $18.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DREAME INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 19 | $18.5K | 1500瓦以下吸尘器、吸尘器零件 |
| Lee Li | 中国 | 1 | $56 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 吸尘器零件 | DREAME INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $4 |
| 2025-07-30 | 吸尘器零件 | DREAME INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $3 |
| 2025-07-30 | 吸尘器零件 | DREAME INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $8 |
| 2025-07-30 | 金属增强橡胶管 | DREAME INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $1 |
| 2025-07-30 | 吸尘器零件 | DREAME INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $2 |
| 2025-07-30 | 吸尘器零件 | DREAME INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $14 |
| 2025-07-30 | 吸尘器零件 | DREAME INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $2 |
| 2025-07-30 | 传动部件 | DREAME INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $0 |
| 2025-07-30 | 传动部件 | DREAME INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $13 |
| 2025-07-30 | 非泡沫橡胶密封件 | DREAME INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $27 |