JS VTB Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Js Vtb
33
进口笔数
1
出口笔数
$298.8K
进口金额
$19.8K
出口金额
2025-05-06
最近进口
2025-02-19
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311692843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB6UEWQU |
| 成立日期 | 2012-04-05 |
| 联系地址 | 248A Nơ Trang Long, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI JS VTB |
| 企业英文名称 | JS VTB TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 248A Nơ Trang Long, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0835162870 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852713 | 电池收音机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 852290 | 其他录音设备零件 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $220.6K |
| 泰国 | 12 | $54.9K |
| 越南 | 6 | $20.9K |
| 日本 | 3 | $2.1K |
| 中国台湾 | 4 | $292 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $19.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pioneer Electronics AsiaCentre Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $78.4K | 非CRT显示器、未装壳扬声器 |
| Dongguan Juyi Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.8K | 电池收音机 |
| Dongguan Juyi Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.4K | 电池收音机 |
| Dongguan Meijie Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.9K | 电池收音机 |
| Shenzhen Fudio Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.0K | 未装壳扬声器、其他塑料制品 |
| Fudio Technology Ltd. | 中国 | 3 | $15.5K | 通信设备零件、其他电气开关 |
| Pioneer Mfg Thailand Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $8.0K | 天线及发射器、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Pioneer Corp. Oration Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.1K | 未装壳扬声器、非CRT显示器 |
| FUDIO TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 2 | $5.9K | 电声扩音机组、电力控制板 |
| Pioneer Electronics Asia Centre | 新加坡 | 2 | $619 | 非CRT显示器、未装壳扬声器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pioneer Electronics AsiaCentre Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $19.8K | 未装壳扬声器、音频放大器 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-06 | 电池收音机 | DONGGUAN JUYI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $407 |
| 2025-05-06 | 电池收音机 | DONGGUAN JUYI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $41.5K |
| 2024-11-22 | 电池收音机 | DONGGUAN JUYI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-10-08 | 锂原电池 | SHENZHEN FUDIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2024-10-08 | 锂原电池 | SHENZHEN FUDIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2024-10-08 | 天线及发射器 | SHENZHEN FUDIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4 |
| 2024-10-08 | 1000伏以下插头插座 | SHENZHEN FUDIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2024-10-08 | 电池收音机 | SHENZHEN FUDIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-10-08 | 通信设备零件 | SHENZHEN FUDIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $64 |
| 2024-10-08 | 电池收音机 | SHENZHEN FUDIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-19 | 电视数码摄像机 | PIONEER ELECTRONICS ASIACENTRE PTE LTD | 新加坡 | $405 |
| 2025-02-19 | 电视数码摄像机 | PIONEER ELECTRONICS ASIACENTRE PTE LTD | 新加坡 | $576 |
| 2025-02-19 | 非磁带视频设备 | PIONEER ELECTRONICS ASIACENTRE PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2025-02-19 | 电视数码摄像机 | PIONEER ELECTRONICS ASIACENTRE PTE LTD | 新加坡 | $160 |
| 2025-02-19 | 未装壳扬声器 | PIONEER ELECTRONICS ASIACENTRE PTE LTD | 新加坡 | $2.6K |
| 2025-02-19 | 未装壳扬声器 | PIONEER ELECTRONICS ASIACENTRE PTE LTD | 新加坡 | $5.6K |
| 2025-02-19 | 电视数码摄像机 | PIONEER ELECTRONICS ASIACENTRE PTE LTD | 新加坡 | $270 |
| 2025-02-19 | 音频放大器 | PIONEER ELECTRONICS ASIACENTRE PTE LTD | 新加坡 | $900 |
| 2025-02-19 | 非磁带视频设备 | PIONEER ELECTRONICS ASIACENTRE PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2025-02-19 | 非磁带视频设备 | PIONEER ELECTRONICS ASIACENTRE PTE LTD | 新加坡 | $900 |