Something Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 纺织增强橡胶管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Something Việt Nam
2
进口笔数
1
出口笔数
$156.7K
进口金额
$13.5K
出口金额
2024-12-23
最近进口
2025-10-09
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312541519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJXUB4CH |
| 成立日期 | 2013-11-04 |
| 联系地址 | Tòa nhà AS, 236-238 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOMETHING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SOMETHING VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà AS, 236-238 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842838239596 |
| 邮箱 | info@stvn.vn |
| 传真 | 02838239896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 299.527亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820719 | 岩石钻具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $156.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $13.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Something Co., Ltd. | 日本 | 2 | $156.7K | 纺织增强橡胶管、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Something Co., Ltd. | 日本 | 1 | $13.5K | 燃烧类香料、蜡烛 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-23 | 非自推进钻机 | SOMETHING CO LTD | 日本 | $49.7K |
| 2024-12-23 | 其他往复泵 | SOMETHING CO LTD | 日本 | $23.8K |
| 2024-12-23 | 焊接钢丝网 | SOMETHING CO LTD | 日本 | $80 |
| 2024-12-23 | 其他钢铁制品 | SOMETHING CO LTD | 日本 | $31 |
| 2024-12-23 | 阀门龙头 | SOMETHING CO LTD | 日本 | $2.8K |
| 2024-12-23 | 岩石钻具 | SOMETHING CO LTD | 日本 | $64 |
| 2024-12-23 | 其他钢铁管件 | SOMETHING CO LTD | 日本 | $177 |
| 2024-12-23 | 岩石钻具 | SOMETHING CO LTD | 日本 | $75 |
| 2024-12-23 | 压力测量仪 | SOMETHING CO LTD | 日本 | $291 |
| 2024-12-23 | 焊接钢丝网 | SOMETHING CO LTD | 日本 | $71 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 其他塑料管材 | SOMETHING CO LTD | 日本 | $97 |
| 2025-10-09 | 其他塑料制品 | SOMETHING CO LTD | 日本 | $338 |
| 2025-10-09 | 纺织增强橡胶管 | SOMETHING CO LTD | 日本 | $100 |
| 2025-10-09 | 其他硫化橡胶制品 | SOMETHING CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2025-10-09 | 不锈钢管配件 | SOMETHING CO LTD | 日本 | $104 |
| 2025-10-09 | 不锈钢管配件 | SOMETHING CO LTD | 日本 | $69 |
| 2025-10-09 | 纺织增强橡胶管 | SOMETHING CO LTD | 日本 | $147 |
| 2025-10-09 | 合金钢无缝管 | SOMETHING CO LTD | 日本 | $298 |
| 2025-10-09 | 合金钢无缝管 | SOMETHING CO LTD | 日本 | $408 |
| 2025-10-09 | 其他钢铁制品 | SOMETHING CO LTD | 日本 | $32 |