Careerviet Enterprise Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 356 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HưNG NGHIệP CAREERVIET
- 邮箱10
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- YouTube1
28
进口笔数
356
出口笔数
$417.3K
进口金额
$4.73M
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107859161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT01B90U |
| 成立日期 | 2017-05-24 |
| 联系地址 | Số 3 Đường Phú Minh, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯNG NGHIỆP CAREERVIET |
| 企业英文名称 | CAREERVIET ENTERPRISE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 Đường Phú Minh, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 02473068008 |
| 邮箱 | careerviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 304亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853339 | 20W以上线绕电阻器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 731412 | 不锈钢机器带 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $291.9K |
| 美国 | 2 | $83.3K |
| 中国台湾 | 1 | $22.6K |
| 日本 | 1 | $19.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 350 | $4.12M |
| 印度 | 6 | $617.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Booguan Purification Equipment Co., Ltd. | 中国 | 18 | $214.8K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| Ningbo Safewell Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.0K | 金属保险箱、玩具模型 |
| ES TECHNOLOGY (H K) CO LTD | 中国香港 | 1 | $51.9K | 半导体制造设备、分析仪器 |
| Techmax Technical Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $31.4K | 光学分光仪、非医用X射线设备 |
| EURO ASIA ELECTROSTATIC PRECIPITATOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $22.6K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Shinwa Intec Co., Ltd. | 日本 | 1 | $19.5K | 带接头绝缘电线、焊接机零件 |
| Ningbo Safewell Imp & Exp Co., Ltd. | 德国 | 1 | $9.9K | 染色合成针织布、非办公金属家具 |
| Dongguan Hushan Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 通信设备、通信设备零件 |
| CyberTek Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 电测仪表、静止变流器 |
| Guangdong Ruiste Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $432 | 20W以下固定电阻器、20W以上固定电阻器 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Competition Team Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 54 | $2.97M | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 131 | $484.0K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| JA Solar PV Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $184.8K | 电子用掺杂元素、其他化学制剂 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 28 | $112.1K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Vietnergy Co., Ltd. | 越南 | 13 | $67.0K | 其他印刷机零件、电子用掺杂元素 |
| Vietnergy Co., Ltd. | 越南 | 13 | $63.3K | 过滤净化器零件、钢制气罐 |
| Huimei Precisions Plastics Co., Ltd. | 越南 | 11 | $19.4K | 聚碳酸酯、油漆溶剂 |
| Huimei Precision Plastic Co., Ltd. | 越南 | 12 | $19.3K | 油漆溶剂、其他钢铁制品 |
| Dynamix Material Science Co., Ltd. | 越南 | 17 | $16.1K | 瓦楞纸箱、橡胶促进剂 |
| Foxconn Mechanical Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 13 | $10.8K | 其他塑料制品、镀锌钢带 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 其他9030仪器 | DONGGUAN HUSHAN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-09 | 其他9030仪器 | DONGGUAN HUSHAN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $372 |
| 2026-03-09 | 其他9030仪器 | DONGGUAN HUSHAN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $336 |
| 2026-03-09 | 其他9030仪器 | DONGGUAN HUSHAN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $372 |
| 2026-03-09 | 其他9030仪器 | DONGGUAN HUSHAN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $456 |
| 2026-03-09 | 其他9030仪器 | DONGGUAN HUSHAN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $282 |
| 2026-03-04 | 静止变流器 | CYBERTEK TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-03-04 | 电测仪表 | CYBERTEK TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-24 | 过滤净化器零件 | NINGBO SAFEWELL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-02-24 | 过滤净化器零件 | NINGBO SAFEWELL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $200 |
出口(共 356)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | EV FOXCONN ENERGY & COMPONENTS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $199 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | EV FOXCONN ENERGY & COMPONENTS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $199 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | EV FOXCONN ENERGY & COMPONENTS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $199 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | EV FOXCONN ENERGY & COMPONENTS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $199 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | EV FOXCONN ENERGY & COMPONENTS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $199 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | EV FOXCONN ENERGY & COMPONENTS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $199 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | EV FOXCONN ENERGY & COMPONENTS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | EV FOXCONN ENERGY & COMPONENTS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | EV FOXCONN ENERGY & COMPONENTS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $199 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | EV FOXCONN ENERGY & COMPONENTS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $199 |