Careerviet Enterprise Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 356 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HưNG NGHIệP CAREERVIET

28
进口笔数
356
出口笔数
$417.3K
进口金额
$4.73M
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $302.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.9K · 2 笔出口 $19.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 6 笔2023-11进口 $12.1K · 1 笔出口 $56.7K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 10 笔2024-01进口 $104 · 1 笔出口 $59.6K · 10 笔2024-02进口 $15.0K · 1 笔出口 $86.6K · 8 笔2024-03进口 $12.6K · 1 笔出口 $49.1K · 4 笔2024-04进口 $11.8K · 1 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-05进口 $11.6K · 1 笔出口 $5.3K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 6 笔2024-07进口 $43.9K · 2 笔出口 $115.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $551 · 1 笔2024-10进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-12进口 $71.4K · 2 笔出口 $142.6K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $291.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $302.7K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.5K · 1 笔出口 $34.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 27 笔2025-09进口 $432 · 1 笔出口 $3.2K · 8 笔2025-10进口 $9.9K · 1 笔出口 $35.9K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $94.7K · 33 笔2026-02进口 $43.8K · 1 笔出口 $12.9K · 12 笔2026-03进口 $4.8K · 2 笔出口 $103.7K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $129.7K · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.9K · 2 笔出口 $19.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 6 笔2023-11进口 $12.1K · 1 笔出口 $56.7K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 10 笔2024-01进口 $104 · 1 笔出口 $59.6K · 10 笔2024-02进口 $15.0K · 1 笔出口 $86.6K · 8 笔2024-03进口 $12.6K · 1 笔出口 $49.1K · 4 笔2024-04进口 $11.8K · 1 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-05进口 $11.6K · 1 笔出口 $5.3K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 6 笔2024-07进口 $43.9K · 2 笔出口 $115.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $551 · 1 笔2024-10进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-12进口 $71.4K · 2 笔出口 $142.6K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $291.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $302.7K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.5K · 1 笔出口 $34.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 27 笔2025-09进口 $432 · 1 笔出口 $3.2K · 8 笔2025-10进口 $9.9K · 1 笔出口 $35.9K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $94.7K · 33 笔2026-02进口 $43.8K · 1 笔出口 $12.9K · 12 笔2026-03进口 $4.8K · 2 笔出口 $103.7K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $129.7K · 24 笔

工商档案

企业注册号0107859161
企查查编码QVNT01B90U
成立日期2017-05-24
联系地址Số 3 Đường Phú Minh, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HƯNG NGHIỆP CAREERVIET
企业英文名称CAREERVIET ENTERPRISE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3 Đường Phú Minh, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话02473068008
邮箱careerviet@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本304亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
842139气体过滤机械
591190其他工业用纺织品
850440静止变流器
391990自粘塑料片
392490塑料家用制品
761699其他铝制品
85333920W以上线绕电阻器
853690其他电路开关装置
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
591190其他工业用纺织品
871680其他车辆
842790非自走式叉车
731412不锈钢机器带
903089其他9030仪器
732690其他钢铁制品
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$291.9K
美国2$83.3K
中国台湾1$22.6K
日本1$19.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南350$4.12M
印度6$617.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Booguan Purification Equipment Co., Ltd.中国18$214.8K过滤净化器零件、气体过滤机械
Ningbo Safewell Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$62.0K金属保险箱、玩具模型
ES TECHNOLOGY (H K) CO LTD中国香港1$51.9K半导体制造设备、分析仪器
Techmax Technical Co., Ltd.意大利1$31.4K光学分光仪、非医用X射线设备
EURO ASIA ELECTROSTATIC PRECIPITATOR TECHNOLOGY CO LTD中国台湾1$22.6K气体过滤机械、过滤净化器零件
Shinwa Intec Co., Ltd.日本1$19.5K带接头绝缘电线、焊接机零件
Ningbo Safewell Imp & Exp Co., Ltd.德国1$9.9K染色合成针织布、非办公金属家具
Dongguan Hushan Electronics Co., Ltd.中国1$2.9K通信设备、通信设备零件
CyberTek Technology (HK) Co., Ltd.中国1$1.9K电测仪表、静止变流器
Guangdong Ruiste Electric Co., Ltd.中国1$43220W以下固定电阻器、20W以上固定电阻器

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Competition Team Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南54$2.97M通信设备零件、其他塑料制品
EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南131$484.0K其他塑料制品、其他印刷机零件
JA Solar PV Vietnam Co., Ltd.越南22$184.8K电子用掺杂元素、其他化学制剂
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南28$112.1K钢化安全玻璃、其他塑料制品
Vietnergy Co., Ltd.越南13$67.0K其他印刷机零件、电子用掺杂元素
Vietnergy Co., Ltd.越南13$63.3K过滤净化器零件、钢制气罐
Huimei Precisions Plastics Co., Ltd.越南11$19.4K聚碳酸酯、油漆溶剂
Huimei Precision Plastic Co., Ltd.越南12$19.3K油漆溶剂、其他钢铁制品
Dynamix Material Science Co., Ltd.越南17$16.1K瓦楞纸箱、橡胶促进剂
Foxconn Mechanical Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam)越南13$10.8K其他塑料制品、镀锌钢带

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09其他9030仪器DONGGUAN HUSHAN ELECTRONICS CO LTD中国$1.0K
2026-03-09其他9030仪器DONGGUAN HUSHAN ELECTRONICS CO LTD中国$372
2026-03-09其他9030仪器DONGGUAN HUSHAN ELECTRONICS CO LTD中国$336
2026-03-09其他9030仪器DONGGUAN HUSHAN ELECTRONICS CO LTD中国$372
2026-03-09其他9030仪器DONGGUAN HUSHAN ELECTRONICS CO LTD中国$456
2026-03-09其他9030仪器DONGGUAN HUSHAN ELECTRONICS CO LTD中国$282
2026-03-04静止变流器CYBERTEK TECHNOLOGY (HK) CO LTD中国$640
2026-03-04电测仪表CYBERTEK TECHNOLOGY (HK) CO LTD中国$1.3K
2026-02-24过滤净化器零件NINGBO SAFEWELL IMP & EXP CO LTD中国$150
2026-02-24过滤净化器零件NINGBO SAFEWELL IMP & EXP CO LTD中国$200

出口(共 356)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他铝制品EV FOXCONN ENERGY & COMPONENTS CO LTD (VIETNAM)越南$199
2026-04-28其他铝制品EV FOXCONN ENERGY & COMPONENTS CO LTD (VIETNAM)越南$199
2026-04-28其他铝制品EV FOXCONN ENERGY & COMPONENTS CO LTD (VIETNAM)越南$199
2026-04-28其他铝制品EV FOXCONN ENERGY & COMPONENTS CO LTD (VIETNAM)越南$199
2026-04-28其他铝制品EV FOXCONN ENERGY & COMPONENTS CO LTD (VIETNAM)越南$199
2026-04-28其他铝制品EV FOXCONN ENERGY & COMPONENTS CO LTD (VIETNAM)越南$199
2026-04-22其他塑料制品EV FOXCONN ENERGY & COMPONENTS CO LTD (VIETNAM)越南$3.9K
2026-04-22其他塑料制品EV FOXCONN ENERGY & COMPONENTS CO LTD (VIETNAM)越南$3.9K
2026-04-21其他铝制品EV FOXCONN ENERGY & COMPONENTS CO LTD (VIETNAM)越南$199
2026-04-21其他铝制品EV FOXCONN ENERGY & COMPONENTS CO LTD (VIETNAM)越南$199

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Careerviet Enterprise Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →