Lifton Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 金属永磁体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LIFTON VIệT NAM

39
进口笔数
19
出口笔数
$308.3K
进口金额
$148.2K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-27
最近出口
6
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $56.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $154 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $867 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.5K · 2 笔出口 $14.6K · 2 笔2025-04进口 $886 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.6K · 3 笔出口 $14.9K · 2 笔2025-06进口 $32.4K · 3 笔出口 $14.4K · 2 笔2025-07进口 $8.7K · 2 笔出口 $14.8K · 2 笔2025-08进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.7K · 3 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-10进口 $39.4K · 4 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $56.7K · 4 笔出口 $14.2K · 2 笔2026-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.4K · 1 笔出口 $14.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.0K · 2 笔出口 $22.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $154 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $867 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.5K · 2 笔出口 $14.6K · 2 笔2025-04进口 $886 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.6K · 3 笔出口 $14.9K · 2 笔2025-06进口 $32.4K · 3 笔出口 $14.4K · 2 笔2025-07进口 $8.7K · 2 笔出口 $14.8K · 2 笔2025-08进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.7K · 3 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-10进口 $39.4K · 4 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $56.7K · 4 笔出口 $14.2K · 2 笔2026-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.4K · 1 笔出口 $14.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.0K · 2 笔出口 $22.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702789140
企查查编码QVN5H6N0BX
成立日期2019-07-10
联系地址654/3 Đường N3, KP Thạnh Bình, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LIFTON VIỆT NAM
企业英文名称LIFTON VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址654/3 Đường N3, KP Thạnh Bình, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850511金属永磁体
903180其他测量仪器
850590磁铁及零件
732690其他钢铁制品
850520电磁装置
853710电力控制板
903110平衡机
732020钢铁弹簧
850650锂原电池
854370其他电气设备

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
903110平衡机
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡22$213.6K
德国12$55.5K
印度3$38.2K
中国3$971

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南17$132.2K
泰国1$8.4K
新加坡1$7.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LIFTON PTE. LTD.新加坡23$229.0K金属永磁体、磁铁及零件
Blum Novotest Ltd.泰国5$25.8K其他测量仪器、测量仪器零件
SHREE MAGNETS PRIVATE LIMITED印度2$22.9K磁铁及零件、第90章仪器零件
Blum Production Metrology Pte. Ltd.新加坡3$16.6K其他测量仪器、测量仪器零件
Blum Novotest Ltd.德国3$12.9K其他测量仪器、测量仪器零件
Valtra (Shanghai) Machinery Co., Ltd.中国3$971其他钢铁制品、手工工具及夹具

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASUZAC Co., Ltd.越南17$132.2K金刚石砂轮、工业陶瓷制品
Blum Production Metrology Pte. Ltd.新加坡2$16.0K平衡机、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他测量仪器BLUM NOVOTEST LTD德国$4.3K
2026-04-22其他测量仪器BLUM NOVOTEST LTD德国$4.3K
2026-04-04金属永磁体LIFTON PTE LTD新加坡$4.2K
2026-04-04金属永磁体LIFTON PTE LTD新加坡$4.2K
2026-02-24锂原电池LIFTON PTE LTD新加坡$422
2026-02-24金属永磁体LIFTON PTE LTD新加坡$938
2026-02-24金属永磁体LIFTON PTE LTD新加坡$2.1K
2026-02-24锂原电池LIFTON PTE LTD新加坡$156
2026-02-24金属永磁体LIFTON PTE LTD新加坡$3.3K
2026-02-24金属永磁体LIFTON PTE LTD新加坡$6.7K

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他测量仪器ASUZAC CO LTD越南$7.3K
2026-04-27其他测量仪器ASUZAC CO LTD越南$7.3K
2026-04-27其他测量仪器ASUZAC CO LTD越南$7.3K
2026-02-05其他测量仪器ASUZAC CO LTD越南$7.4K
2026-02-04其他测量仪器ASUZAC CO LTD越南$7.4K
2025-12-10其他测量仪器ASUZAC CO LTD越南$7.1K
2025-12-09其他测量仪器ASUZAC CO LTD越南$7.1K
2025-10-20其他测量仪器ASUZAC CO LTD越南$7.3K
2025-09-17其他测量仪器ASUZAC CO LTD越南$264
2025-09-17其他测量仪器ASUZAC CO LTD越南$7.3K

相关企业 · 同类产品

Lifton Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →