Lifton Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 金属永磁体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIFTON VIệT NAM
39
进口笔数
19
出口笔数
$308.3K
进口金额
$148.2K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-27
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702789140 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5H6N0BX |
| 成立日期 | 2019-07-10 |
| 联系地址 | 654/3 Đường N3, KP Thạnh Bình, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIFTON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LIFTON VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 654/3 Đường N3, KP Thạnh Bình, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850511 | 金属永磁体 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903110 | 平衡机 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903110 | 平衡机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 22 | $213.6K |
| 德国 | 12 | $55.5K |
| 印度 | 3 | $38.2K |
| 中国 | 3 | $971 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $132.2K |
| 泰国 | 1 | $8.4K |
| 新加坡 | 1 | $7.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIFTON PTE. LTD. | 新加坡 | 23 | $229.0K | 金属永磁体、磁铁及零件 |
| Blum Novotest Ltd. | 泰国 | 5 | $25.8K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| SHREE MAGNETS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $22.9K | 磁铁及零件、第90章仪器零件 |
| Blum Production Metrology Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $16.6K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Blum Novotest Ltd. | 德国 | 3 | $12.9K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Valtra (Shanghai) Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $971 | 其他钢铁制品、手工工具及夹具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASUZAC Co., Ltd. | 越南 | 17 | $132.2K | 金刚石砂轮、工业陶瓷制品 |
| Blum Production Metrology Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $16.0K | 平衡机、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | BLUM NOVOTEST LTD | 德国 | $4.3K |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | BLUM NOVOTEST LTD | 德国 | $4.3K |
| 2026-04-04 | 金属永磁体 | LIFTON PTE LTD | 新加坡 | $4.2K |
| 2026-04-04 | 金属永磁体 | LIFTON PTE LTD | 新加坡 | $4.2K |
| 2026-02-24 | 锂原电池 | LIFTON PTE LTD | 新加坡 | $422 |
| 2026-02-24 | 金属永磁体 | LIFTON PTE LTD | 新加坡 | $938 |
| 2026-02-24 | 金属永磁体 | LIFTON PTE LTD | 新加坡 | $2.1K |
| 2026-02-24 | 锂原电池 | LIFTON PTE LTD | 新加坡 | $156 |
| 2026-02-24 | 金属永磁体 | LIFTON PTE LTD | 新加坡 | $3.3K |
| 2026-02-24 | 金属永磁体 | LIFTON PTE LTD | 新加坡 | $6.7K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2026-02-05 | 其他测量仪器 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2026-02-04 | 其他测量仪器 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2025-12-10 | 其他测量仪器 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2025-12-09 | 其他测量仪器 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2025-10-20 | 其他测量仪器 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2025-09-17 | 其他测量仪器 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $264 |
| 2025-09-17 | 其他测量仪器 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $7.3K |