MG Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MG

2
进口笔数
78
出口笔数
$3.5K
进口金额
$812.1K
出口金额
2025-07-31
最近进口
2025-10-30
最近出口
1
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $116.9K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $128 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $116.9K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 5 笔2025-07进口 $3.5K · 2 笔出口 $37.0K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $128 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $116.9K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 5 笔2025-07进口 $3.5K · 2 笔出口 $37.0K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301212435
企查查编码QVN13CYPK8
成立日期2022-06-14
联系地址Số 109 Hud Trầu Cau, đường Lý Anh Tông, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 86, tờ bản đồ số 41, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại
电话0977169544
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
392390其他塑料包装制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
820540手动螺丝刀
401699其他硫化橡胶制品
820411不可调扳手
853650其他电气开关
841231气动直线发动机
820740螺纹加工工具
820320钳子镊子
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$3.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南78$812.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$3.5K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南43$423.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Greenworks Co., Ltd.越南19$279.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd.越南6$54.3K烧碱溶液、过氧化氢
Runergy PV Technology Co., Ltd.越南2$29.6K其他钢铁结构体、高纯硅
Global Material Handling Ltd.越南4$15.8K其他钢铁制品、焊接方钢管
Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd.越南2$7.6K其他化学制剂、电子用掺杂元素
Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd.越南1$1.0K木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Viet Nam Sunergy Wafer Co., Ltd.越南1$571其他塑料制品、塑料管件

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-31塑料包装箱DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$690
2025-07-31塑料包装箱DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.6K
2025-07-18其他塑料包装制品DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.3K

出口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-30塑料包装箱GREENWORKS CO LTD (THAI BINH)越南$1.9K
2025-10-30塑料包装箱GREENWORKS CO LTD (THAI BINH)越南$826
2025-10-30其他测量仪器GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD越南$258
2025-10-30硫化橡胶垫GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD越南$176
2025-09-17手工工具及夹具GREENWORKS CO LTD (THAI BINH)越南$11
2025-09-17钳子镊子GREENWORKS CO LTD (THAI BINH)越南$98
2025-09-17其他硫化橡胶制品GREENWORKS CO LTD (THAI BINH)越南$269
2025-09-17其他钢铁制品GREENWORKS CO LTD (THAI BINH)越南$336
2025-09-17不可调扳手GREENWORKS CO LTD (THAI BINH)越南$808
2025-09-17其他擦亮剂GREENWORKS CO LTD (THAI BINH)越南$160

相关企业 · 同类产品

MG Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →