MG Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MG
2
进口笔数
78
出口笔数
$3.5K
进口金额
$812.1K
出口金额
2025-07-31
最近进口
2025-10-30
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301212435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN13CYPK8 |
| 成立日期 | 2022-06-14 |
| 联系地址 | Số 109 Hud Trầu Cau, đường Lý Anh Tông, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 86, tờ bản đồ số 41, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | 0977169544 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 78 | $812.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 43 | $423.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Greenworks Co., Ltd. | 越南 | 19 | $279.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | 6 | $54.3K | 烧碱溶液、过氧化氢 |
| Runergy PV Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $29.6K | 其他钢铁结构体、高纯硅 |
| Global Material Handling Ltd. | 越南 | 4 | $15.8K | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
| Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.6K | 其他化学制剂、电子用掺杂元素 |
| Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Viet Nam Sunergy Wafer Co., Ltd. | 越南 | 1 | $571 | 其他塑料制品、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 塑料包装箱 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $690 |
| 2025-07-31 | 塑料包装箱 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-07-18 | 其他塑料包装制品 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 塑料包装箱 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $1.9K |
| 2025-10-30 | 塑料包装箱 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $826 |
| 2025-10-30 | 其他测量仪器 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $258 |
| 2025-10-30 | 硫化橡胶垫 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $176 |
| 2025-09-17 | 手工工具及夹具 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $11 |
| 2025-09-17 | 钳子镊子 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $98 |
| 2025-09-17 | 其他硫化橡胶制品 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $269 |
| 2025-09-17 | 其他钢铁制品 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $336 |
| 2025-09-17 | 不可调扳手 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $808 |
| 2025-09-17 | 其他擦亮剂 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $160 |