Phu Loc Technical Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ PHú LộC
17
进口笔数
1
出口笔数
$151.6K
进口金额
$3.3K
出口金额
2024-11-07
最近进口
2024-03-11
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502331498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2N3YXGF |
| 成立日期 | 2017-03-28 |
| 联系地址 | 44 - Bà Huyện Thanh Quan, Phường 4, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ PHÚ LỘC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 44 - Bà Huyện Thanh Quan, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84918004909 |
| 邮箱 | infophuloc0674@gmail.com |
| 传真 | 02543812525 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 5 | $47.2K |
| 丹麦 | 2 | $21.0K |
| 加拿大 | 1 | $17.0K |
| 瑞典 | 3 | $15.7K |
| 美国 | 4 | $14.9K |
| 德国 | 3 | $13.2K |
| 奥地利 | 1 | $7.7K |
| 瑞士 | 1 | $4.2K |
| 匈牙利 | 1 | $3.7K |
| 中国 | 4 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alfa Laval Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $44.7K | 非泡沫橡胶密封件、工业热交换器 |
| Aviat Networks (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $31.7K | 通信设备、通信设备零件 |
| Majnabbe Motor Diesel Service AB | 瑞典 | 1 | $26.7K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Control Fire Systems | 加拿大 | 1 | $17.0K | 阀门零件、信号装置零件 |
| Winncom Technologies EU Ltd. | 立陶宛 | 1 | $14.5K | 通信设备、静止变流器 |
| Elit Segman Ticaret Ithalat ve Ihracat | 土耳其 | 1 | $13.3K | 柴油机零件 |
| Jiangsu Elesun Cable Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.2K | 同轴电缆、1000伏以下插头插座 |
| Technology Marketing Team Inc. | 美国 | 1 | $1.0K | 高压电涌抑制器 |
| SHANGHAI GOVO TELECOM CO LTD | 中国香港 | 1 | $600 | 其他测量仪器 |
| Duru Shipping Co. | 土耳其 | 1 | $430 | 垫片套装 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aviat Networks (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.3K | 通信设备零件、天线及发射器 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 静止变流器 | ALFA LAVAL SINGAPORE PTE LTD | 丹麦 | $489 |
| 2024-11-07 | 阀门龙头 | ALFA LAVAL SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $228 |
| 2024-11-07 | 其他电气开关 | ALFA LAVAL SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $128 |
| 2024-11-07 | 电气信号装置 | ALFA LAVAL SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $186 |
| 2024-11-07 | 液体流量计 | ALFA LAVAL SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $4.8K |
| 2024-11-07 | 组合测量仪器 | ALFA LAVAL SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $771 |
| 2024-11-07 | 其他点火设备 | ALFA LAVAL SINGAPORE PTE LTD | 丹麦 | $714 |
| 2024-11-07 | 静止变流器 | ALFA LAVAL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $823 |
| 2024-10-31 | 其他媒体 | SHENZHEN AMUXING SOFTWARE TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $15 |
| 2024-10-31 | 其他媒体 | SHENZHEN AMUXING SOFTWARE TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $100 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-11 | 通信设备 | AVIAT NETWORKS (S) PTE. LTD. | 菲律宾 | $3.3K |