Phu Loc Technical Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ PHú LộC

17
进口笔数
1
出口笔数
$151.6K
进口金额
$3.3K
出口金额
2024-11-07
最近进口
2024-03-11
最近出口
12
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.1K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $134 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $115 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $134 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $115 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502331498
企查查编码QVN2N3YXGF
成立日期2017-03-28
联系地址44 - Bà Huyện Thanh Quan, Phường 4, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ PHÚ LỘC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址44 - Bà Huyện Thanh Quan, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+84918004909
邮箱infophuloc0674@gmail.com
传真02543812525
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
851771通信设备零件
401693非泡沫橡胶密封件
851762通信设备
903180其他测量仪器
392690其他塑料制品
731822非螺纹垫圈
840999柴油机零件
848190阀门零件
848210滚珠轴承

出口

HS 编码产品
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥5$47.2K
丹麦2$21.0K
加拿大1$17.0K
瑞典3$15.7K
美国4$14.9K
德国3$13.2K
奥地利1$7.7K
瑞士1$4.2K
匈牙利1$3.7K
中国4$2.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾1$3.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alfa Laval Singapore Pte. Ltd.新加坡3$44.7K非泡沫橡胶密封件、工业热交换器
Aviat Networks (S) Pte. Ltd.新加坡3$31.7K通信设备、通信设备零件
Majnabbe Motor Diesel Service AB瑞典1$26.7K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
Control Fire Systems加拿大1$17.0K阀门零件、信号装置零件
Winncom Technologies EU Ltd.立陶宛1$14.5K通信设备、静止变流器
Elit Segman Ticaret Ithalat ve Ihracat土耳其1$13.3K柴油机零件
Jiangsu Elesun Cable Co., Ltd.中国2$1.2K同轴电缆、1000伏以下插头插座
Technology Marketing Team Inc.美国1$1.0K高压电涌抑制器
SHANGHAI GOVO TELECOM CO LTD中国香港1$600其他测量仪器
Duru Shipping Co.土耳其1$430垫片套装

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aviat Networks (S) Pte. Ltd.新加坡1$3.3K通信设备零件、天线及发射器

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-07静止变流器ALFA LAVAL SINGAPORE PTE LTD丹麦$489
2024-11-07阀门龙头ALFA LAVAL SINGAPORE PTE LTD德国$228
2024-11-07其他电气开关ALFA LAVAL SINGAPORE PTE LTD意大利$128
2024-11-07电气信号装置ALFA LAVAL SINGAPORE PTE LTD德国$186
2024-11-07液体流量计ALFA LAVAL SINGAPORE PTE LTD德国$4.8K
2024-11-07组合测量仪器ALFA LAVAL SINGAPORE PTE LTD德国$771
2024-11-07其他点火设备ALFA LAVAL SINGAPORE PTE LTD丹麦$714
2024-11-07静止变流器ALFA LAVAL SINGAPORE PTE LTD中国$823
2024-10-31其他媒体SHENZHEN AMUXING SOFTWARE TECHNOLOGY CO LTD美国$15
2024-10-31其他媒体SHENZHEN AMUXING SOFTWARE TECHNOLOGY CO LTD美国$100

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-11通信设备AVIAT NETWORKS (S) PTE. LTD.菲律宾$3.3K

相关企业 · 同类产品

Phu Loc Technical Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →