SDT Technology Development Support Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 452 笔 · 主营 塑料管件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hỗ Trợ Phát Triển Công Nghệ Sdt

452
进口笔数
24
出口笔数
$6.76M
进口金额
$24.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
38
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $563.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $438.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $253.4K · 12 笔出口 $358 · 1 笔2023-10进口 $375.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $222.6K · 15 笔出口 $3.7K · 2 笔2023-12进口 $39.9K · 12 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-01进口 $145.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $254.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.5K · 6 笔出口 $451 · 1 笔2024-06进口 $64.1K · 8 笔出口 $637 · 1 笔2024-07进口 $13.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $73.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $265.5K · 17 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-10进口 $49.9K · 10 笔出口 $545 · 1 笔2024-11进口 $78.9K · 11 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-12进口 $3.1K · 3 笔出口 $235 · 1 笔2025-01进口 $38.0K · 4 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-02进口 $141.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $104.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48.4K · 12 笔出口 $359 · 1 笔2025-05进口 $216.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.4K · 7 笔出口 $713 · 1 笔2025-07进口 $86.4K · 9 笔出口 $898 · 1 笔2025-08进口 $87.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $64.0K · 3 笔出口 $319 · 1 笔2025-10进口 $456.8K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $436.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $195.2K · 15 笔出口 $387 · 1 笔2026-01进口 $44.0K · 7 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-02进口 $262.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.9K · 10 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-04进口 $563.8K · 18 笔出口 $501 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $438.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $253.4K · 12 笔出口 $358 · 1 笔2023-10进口 $375.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $222.6K · 15 笔出口 $3.7K · 2 笔2023-12进口 $39.9K · 12 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-01进口 $145.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $254.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.5K · 6 笔出口 $451 · 1 笔2024-06进口 $64.1K · 8 笔出口 $637 · 1 笔2024-07进口 $13.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $73.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $265.5K · 17 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-10进口 $49.9K · 10 笔出口 $545 · 1 笔2024-11进口 $78.9K · 11 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-12进口 $3.1K · 3 笔出口 $235 · 1 笔2025-01进口 $38.0K · 4 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-02进口 $141.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $104.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48.4K · 12 笔出口 $359 · 1 笔2025-05进口 $216.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.4K · 7 笔出口 $713 · 1 笔2025-07进口 $86.4K · 9 笔出口 $898 · 1 笔2025-08进口 $87.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $64.0K · 3 笔出口 $319 · 1 笔2025-10进口 $456.8K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $436.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $195.2K · 15 笔出口 $387 · 1 笔2026-01进口 $44.0K · 7 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-02进口 $262.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.9K · 10 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-04进口 $563.8K · 18 笔出口 $501 · 1 笔

工商档案

企业注册号0102705369
企查查编码QVN8MEG406
成立日期2008-04-02
联系地址Số 21, ngách 33, ngõ 105 Doãn Kế Thiện, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ SDT
企业英文名称SDT TECHNOLOGY DEVELOPMENT SUPPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 21, ngách 33, ngõ 105 Doãn Kế Thiện, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围(Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật) " CHUYỂN ĐỔI TỪ CÔNG TY CỔ PHẦN HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HÀ NỘI, CÓ GCN ĐKKD SỐ: 0103023372 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ THÀNH PHỐ HÀ NỘI CẤP NGÀY 02/04/2008 " 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842462919459
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391740塑料管件
848180阀门龙头
848130止回阀
391723硬质PVC管
401693非泡沫橡胶密封件
848190阀门零件
902690流量压力检测零件
391721乙烯聚合物硬管
902610液体流量计
842129液体过滤机械

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
391740塑料管件
391723硬质PVC管
391722聚丙烯硬管
401693非泡沫橡胶密封件
902610液体流量计
3506101kg以下胶粘剂
350699其他粘合剂≤1kg
391620PVC单丝棒材
848130止回阀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国137$2.04M
中国台湾90$1.80M
奥地利62$1.64M
日本55$555.7K
美国74$531.6K
德国18$171.1K
瑞士8$8.9K
加拿大8$7.7K
意大利4$5.2K
新加坡3$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南24$24.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Agru Kunststofftechnik GmbH德国60$1.63M塑料管件、聚丙烯硬管
DURA FLOW PIPE INDUSTRIAL CO., LTD中国台湾59$1.61M塑料管件、阀门龙头
Huasheng Pipeline Technology Co., Ltd.中国52$1.22M塑料管件、阀门龙头
Asahi Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡54$510.7K阀门龙头、塑料管件
Xiamen Sanideng Plastics Industry Co., Ltd.中国29$356.9K塑料管件、阀门龙头
ERA International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国23$296.8K塑料管件、阀门龙头
Harrington Industrial Plastics, LLC美国24$186.2K流量压力检测零件、液体流量计
Dura Flow Pipe Industry Co. Ltd.中国台湾31$181.7K塑料管件、阀门龙头
Ningbo Baodi Plastic Valve Co., Ltd.中国14$122.1K阀门龙头、止回阀
Spears Mfg. Co.美国13$18.7K阀门龙头、塑料管件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Facility Hanoi Co., Ltd.越南10$9.7K其他钢铁制品、塑料管件
Saigon Precision Co., Ltd.越南5$4.3K其他钢铁制品、金属加工机刀
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南1$3.3K镀膜玻璃片、木托盘
FICT Vietnam Co., Ltd.越南2$3.2K非玻陶绝缘体、精炼铜箔
DDK Vietnam Co., Ltd.越南3$1.4K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南1$1.3K金属加工机刀、其他钢铁制品
DDK Vietnam Ltd.越南2$706电器装置零件、其他铜制品

近期贸易明细

进口(共 452)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28止回阀XIAMEN SANIDENG PLASTICS INDUSTRY CO LTD中国$307
2026-04-28止回阀XIAMEN SANIDENG PLASTICS INDUSTRY CO LTD中国$307
2026-04-28阀门龙头XIAMEN SANIDENG PLASTICS INDUSTRY CO LTD中国$1.1K
2026-04-28阀门龙头XIAMEN SANIDENG PLASTICS INDUSTRY CO LTD中国$1.1K
2026-04-23阀门龙头ASAHI ASIA PACIFIC PTE LTD日本$209
2026-04-23阀门龙头XIAMEN SANIDENG PLASTICS INDUSTRY CO LTD中国$372
2026-04-23止回阀XIAMEN SANIDENG PLASTICS INDUSTRY CO LTD中国$291
2026-04-23阀门龙头ASAHI ASIA PACIFIC PTE LTD日本$430
2026-04-23阀门龙头XIAMEN SANIDENG PLASTICS INDUSTRY CO LTD中国$1.6K
2026-04-23阀门龙头XIAMEN SANIDENG PLASTICS INDUSTRY CO LTD中国$230

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21聚丙烯硬管FACILITY HANOI CO LTD越南$29
2026-04-21塑料管件FACILITY HANOI CO LTD越南$11
2026-04-21聚丙烯硬管FACILITY HANOI CO LTD越南$19
2026-04-21塑料管件FACILITY HANOI CO LTD越南$2
2026-04-21阀门龙头FACILITY HANOI CO LTD越南$113
2026-04-21塑料管件FACILITY HANOI CO LTD越南$193
2026-04-21塑料管件FACILITY HANOI CO LTD越南$59
2026-04-21塑料管件FACILITY HANOI CO LTD越南$6
2026-04-21阀门龙头FACILITY HANOI CO LTD越南$60
2026-04-21塑料管件FACILITY HANOI CO LTD越南$9

相关企业 · 同类产品

SDT Technology Development Support Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →