SDT Technology Development Support Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 452 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hỗ Trợ Phát Triển Công Nghệ Sdt
452
进口笔数
24
出口笔数
$6.76M
进口金额
$24.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
38
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102705369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8MEG406 |
| 成立日期 | 2008-04-02 |
| 联系地址 | Số 21, ngách 33, ngõ 105 Doãn Kế Thiện, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ SDT |
| 企业英文名称 | SDT TECHNOLOGY DEVELOPMENT SUPPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21, ngách 33, ngõ 105 Doãn Kế Thiện, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật) " CHUYỂN ĐỔI TỪ CÔNG TY CỔ PHẦN HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HÀ NỘI, CÓ GCN ĐKKD SỐ: 0103023372 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ THÀNH PHỐ HÀ NỘI CẤP NGÀY 02/04/2008 " 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842462919459 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 848130 | 止回阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 137 | $2.04M |
| 中国台湾 | 90 | $1.80M |
| 奥地利 | 62 | $1.64M |
| 日本 | 55 | $555.7K |
| 美国 | 74 | $531.6K |
| 德国 | 18 | $171.1K |
| 瑞士 | 8 | $8.9K |
| 加拿大 | 8 | $7.7K |
| 意大利 | 4 | $5.2K |
| 新加坡 | 3 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $24.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agru Kunststofftechnik GmbH | 德国 | 60 | $1.63M | 塑料管件、聚丙烯硬管 |
| DURA FLOW PIPE INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | 59 | $1.61M | 塑料管件、阀门龙头 |
| Huasheng Pipeline Technology Co., Ltd. | 中国 | 52 | $1.22M | 塑料管件、阀门龙头 |
| Asahi Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 54 | $510.7K | 阀门龙头、塑料管件 |
| Xiamen Sanideng Plastics Industry Co., Ltd. | 中国 | 29 | $356.9K | 塑料管件、阀门龙头 |
| ERA International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 23 | $296.8K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Harrington Industrial Plastics, LLC | 美国 | 24 | $186.2K | 流量压力检测零件、液体流量计 |
| Dura Flow Pipe Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | 31 | $181.7K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Ningbo Baodi Plastic Valve Co., Ltd. | 中国 | 14 | $122.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| Spears Mfg. Co. | 美国 | 13 | $18.7K | 阀门龙头、塑料管件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Facility Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 10 | $9.7K | 其他钢铁制品、塑料管件 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| DDK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.4K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| DDK Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $706 | 电器装置零件、其他铜制品 |
近期贸易明细
进口(共 452)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 止回阀 | XIAMEN SANIDENG PLASTICS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $307 |
| 2026-04-28 | 止回阀 | XIAMEN SANIDENG PLASTICS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $307 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | XIAMEN SANIDENG PLASTICS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | XIAMEN SANIDENG PLASTICS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | ASAHI ASIA PACIFIC PTE LTD | 日本 | $209 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | XIAMEN SANIDENG PLASTICS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $372 |
| 2026-04-23 | 止回阀 | XIAMEN SANIDENG PLASTICS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $291 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | ASAHI ASIA PACIFIC PTE LTD | 日本 | $430 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | XIAMEN SANIDENG PLASTICS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | XIAMEN SANIDENG PLASTICS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $230 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 聚丙烯硬管 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-21 | 塑料管件 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-21 | 聚丙烯硬管 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-21 | 塑料管件 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $113 |
| 2026-04-21 | 塑料管件 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $193 |
| 2026-04-21 | 塑料管件 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-21 | 塑料管件 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-21 | 塑料管件 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $9 |