Vicolor Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VICOLOR
12
进口笔数
0
出口笔数
$53.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316032255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9E89B23 |
| 成立日期 | 2019-11-22 |
| 联系地址 | Số 45/3 Đường Trương Thị Nguýt, Ấp Phú Lợi, Xã Phú Hòa Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VICOLOR |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45/3 Đường Trương Thị Nguýt, Ấp Phú Lợi, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0373883262 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 6 | $39.1K |
| 日本 | 2 | $7.8K |
| 中国 | 4 | $5.8K |
| 韩国 | 1 | $854 |
| 越南 | 1 | $144 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KSK Toner Supply Co., Ltd. | 越南 | 8 | $50.8K | 其他印刷机零件 |
| APEX MICROTECH LIMITED | 2 | $1.4K | 其他印刷机零件、处理器及控制器 | |
| TINTEC Hong Kong Ltd. | 中国 | 1 | $854 | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Zhongrun Technology Shenzhen Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $704 | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他印刷机零件 | ZHONGRUN TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | $176 |
| 2026-04-17 | 其他印刷机零件 | ZHONGRUN TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | $176 |
| 2026-04-16 | 其他印刷机零件 | ZHONGRUN TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | $176 |
| 2026-04-16 | 其他印刷机零件 | ZHONGRUN TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | $176 |
| 2025-07-04 | 其他印刷机零件 | KSK TONER SUPPLY CO LTD | 日本 | $45 |
| 2025-07-04 | 其他印刷机零件 | KSK TONER SUPPLY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-07-04 | 其他印刷机零件 | KSK TONER SUPPLY CO LTD | 日本 | $75 |
| 2025-07-04 | 其他印刷机零件 | KSK TONER SUPPLY CO LTD | 中国 | $108 |
| 2025-07-04 | 其他印刷机零件 | KSK TONER SUPPLY CO LTD | 日本 | $33 |
| 2025-07-04 | 其他印刷机零件 | KSK TONER SUPPLY CO LTD | 日本 | $375 |