Lien Son Thang Long Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 运输集装箱

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Liên Sơn Thăng Long

11
进口笔数
20
出口笔数
$44.9K
进口金额
$83.7K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2025-09-13
最近出口
5
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.8K · 2 笔出口 $5.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $568 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.8K · 2 笔出口 $5.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $568 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101529914
企查查编码QVNCPV28XC
成立日期2004-09-06
联系地址Số 24, ngõ 85 đường Vũ Đức Thận, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN SƠN THĂNG LONG
企业英文名称LIEN SON THANG LONG JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 24, ngõ 85 đường Vũ Đức Thận, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
电话02436524797
邮箱lisocon@vnn.vn
官网lisocon.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本380亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940690非木预制建筑
860900运输集装箱
730890其他钢铁结构体

出口

HS 编码产品
860900运输集装箱
940690非木预制建筑
730890其他钢铁结构体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$44.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$83.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intco Medical Vietnam Co., Ltd.越南3$19.6K非医用橡胶手套、医用橡胶手套
Samju Vina Co., Ltd.越南2$8.1K1kg以下胶粘剂、自粘塑料片
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南2$8.1K聚氨酯泡沫塑料、其他硫化橡胶制品
Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南2$5.2K发泡床垫、其他寝具
Rayho Vietnam Co., Ltd.越南2$3.8K其他纺织制品、其他塑料制品

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intco Medical Vietnam Co., Ltd.越南4$31.2K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Key Technology Hanoi Co., Ltd.越南2$15.3K其他钢铁制品、热轧钢板
Esperer Cable (Vietnam) Co., Ltd.越南6$12.9K其他铜合金丝、非绝缘铜电缆
Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南2$11.9K机械零件、其他钢铁制品
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南2$8.2K其他聚醚、未硫化改性橡胶
Gold Cable Vietnam Co., Ltd.越南2$3.7K其他塑料制品、其他电路开关装置
Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南2$568其他寝具、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18非木预制建筑Intco Medical Vietnam Co., Ltd.越南$4.4K
2026-06-16非木预制建筑Intco Medical Vietnam Co., Ltd.越南$4.4K
2026-01-21运输集装箱Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南$2.6K
2026-01-13运输集装箱Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南$2.6K
2025-12-15非木预制建筑Intco Medical Vietnam Co., Ltd.越南$10.3K
2025-12-15其他钢铁结构体Intco Medical Vietnam Co., Ltd.越南$429
2024-10-24运输集装箱Rayho Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2024-10-08运输集装箱Rayho Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2024-09-10非木预制建筑Samju Vina Co., Ltd.越南$4.1K
2024-08-29非木预制建筑Samju Vina Co., Ltd.越南$4.0K

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-13其他钢铁结构体Intco Medical Vietnam Co., Ltd.越南$535
2025-09-13非木预制建筑Intco Medical Vietnam Co., Ltd.越南$2.2K
2025-09-13非木预制建筑Intco Medical Vietnam Co., Ltd.越南$12.8K
2025-09-09非木预制建筑Intco Medical Vietnam Co., Ltd.越南$2.2K
2025-09-09其他钢铁结构体Intco Medical Vietnam Co., Ltd.越南$535
2025-09-09非木预制建筑Intco Medical Vietnam Co., Ltd.越南$12.8K
2025-08-28运输集装箱Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南$284
2025-08-15运输集装箱Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南$284
2024-11-01运输集装箱Esperer Cable (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.9K
2024-10-31运输集装箱Esperer Cable (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.9K

相关企业 · 同类产品

Lien Son Thang Long Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →