LIEN SON THANG LONG JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 运输集装箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Liên Sơn Thăng Long
4
进口笔数
10
出口笔数
$12.7K
进口金额
$41.9K
出口金额
2026-01-21
最近进口
2025-09-09
最近出口
4
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101529914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCPV28XC |
| 成立日期 | 2004-09-06 |
| 联系地址 | Số 24, ngõ 85 đường Vũ Đức Thận, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN SƠN THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | LIEN SON THANG LONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 24, ngõ 85 đường Vũ Đức Thận, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | 02436524797 |
| 邮箱 | lisocon@vnn.vn |
| 官网 | lisocon.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $12.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $41.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMJU VINA CO LTD | 越南 | 1 | $4.1K | 1kg以下胶粘剂、自粘塑料片 |
| CONG TY TNHH INOAC VIETNAM | 越南 | 1 | $4.0K | 聚氨酯泡沫塑料、自粘塑料片 |
| BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | 1 | $2.6K | 发泡床垫、其他寝具 |
| RAYHO VIET NAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.9K | 其他纺织制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | 2 | $15.6K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| KEY TECHNOLOGY HANOI CO LTD | 越南 | 1 | $7.6K | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
| ESPERER CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 3 | $6.5K | 非绝缘铜电缆、其他铜合金丝 |
| SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $5.9K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH INOAC VIETNAM | 越南 | 1 | $4.1K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| GOLD CABLE VIET NAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.9K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | 1 | $284 | 其他寝具、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 运输集装箱 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | $2.6K |
| 2024-10-24 | 运输集装箱 | RAYHO VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-09-10 | 非木预制建筑 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2023-03-24 | 非木预制建筑 | CONG TY TNHH INOAC VIETNAM | 越南 | $4.0K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-09 | 非木预制建筑 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-09-09 | 其他钢铁结构体 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $535 |
| 2025-09-09 | 非木预制建筑 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $12.8K |
| 2025-08-15 | 运输集装箱 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | $284 |
| 2024-10-31 | 运输集装箱 | ESPERER CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-10-28 | 运输集装箱 | GOLD CABLE VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-05-03 | 运输集装箱 | ESPERER CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-01-11 | 非木预制建筑 | KEY TECHNOLOGY HANOI CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2024-01-11 | 非木预制建筑 | KEY TECHNOLOGY HANOI CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2023-12-05 | 运输集装箱 | ESPERER CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.0K |