Web Space Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 高压断路器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY LắP ĐIệN NăNG LượNG Hà NộI
4
进口笔数
0
出口笔数
$43.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109632173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPDHM6T |
| 成立日期 | 2021-05-14 |
| 联系地址 | Lô 18, Biệt thự 1, Bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP ĐIỆN NĂNG LƯỢNG HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI ELECTRIC ENERGY CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 18, Biệt thự 1, Bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 0946060206 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853521 | 高压断路器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853210 | 电力电容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $21.7K |
| 中国 | 2 | $21.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CG Power & Industrial Solutions Ltd. | 印度 | 2 | $21.7K | 电器装置零件、750W-75kW交流电机 |
| Shan Dong Hada Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.7K | 其他电感器、陶瓷绝缘子 |
| Taian Taikai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $820 | 高压开关、电力电容器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 电力电容器 | Taian Taikai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $820 |
| 2024-12-20 | 高压断路器 | CG Power & Industrial Solutions Ltd. | 印度 | $11.0K |
| 2024-12-11 | 其他电感器 | Shan Dong Hada Electric Co., Ltd. | 中国 | $20.7K |
| 2024-11-25 | 高压断路器 | CG Power & Industrial Solutions Ltd. | 印度 | $10.7K |