Viet Nam Goods Industrial Manufacture Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 高压电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Chế Tạo Hàng Công Nghiệp Việt Nam
17
进口笔数
0
出口笔数
$6.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102736889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU0FSTWG |
| 成立日期 | 2009-11-05 |
| 联系地址 | Tầng 3 Tòa tháp Khách sạn, số 36 đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO HÀNG CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM GOODS INDUSTRIAL MANUFACTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 15, khối A, Tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02462654546 |
| 邮箱 | ketoanhcnvn@gmail.com |
| 传真 | 02462654546 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854460 | 高压电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $6.79M |
| 美国 | 2 | $202.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Far East Cable Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.05M | 绝缘电线、高压电线 |
| LIAONING ELECTRO-MECHANICAL INDUSTRIAL EQUIPMENT MFG CO.LTD | 中国 | 3 | $1.35M | 高压断路器、带接头绝缘电线 |
| Hengtong Global Business | 科特迪瓦 | 1 | $929.5K | 绝缘电线、光缆 |
| Guangxi Liuzhou Special Transformer Co., Ltd. | 中国 | 2 | $918.0K | 500kVA以上变压器、其他塑料制品 |
| Chang Lan Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $656.8K | 其他高压电路装置、非陶瓷绝缘配件 |
| Liaoning Electro-Mechanical Industrial Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $644.6K | 高压控制板、其他车辆 |
| TIANJIN OCEAN STEEL PIPE CO.,LTD. | 中国 | 1 | $114.3K | 铁道钢轨、铁道铺轨材料 |
| SCOUGAL RUBBER CORP | 美国 | 1 | $102.2K | 其他硫化橡胶制品 |
| Scougal Rubber Corporation | 美国 | 1 | $100.0K | 其他硫化橡胶制品 |
| YANGZHOU RUNYOU COMPOSITE MATERIAL CO,,LTD, | 中国 | 1 | $66.5K | 塑料绝缘配件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | LIAONING ELECTRO-MECHANICAL INDUSTRIAL EQUIPMENT MFG CO.LTD | 中国 | $619.7K |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | LIAONING ELECTRO-MECHANICAL INDUSTRIAL EQUIPMENT MFG CO.LTD | 中国 | $619.7K |
| 2026-03-30 | 其他高压电路装置 | CHANG LAN TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-03-30 | 其他硫化橡胶制品 | SCOUGAL RUBBER CORP | 美国 | $65.3K |
| 2026-03-30 | 其他高压电路装置 | CHANG LAN TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $488 |
| 2026-03-30 | 其他硫化橡胶制品 | SCOUGAL RUBBER CORP | 美国 | $37.0K |
| 2026-03-30 | 其他高压电路装置 | CHANG LAN TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $365 |
| 2026-03-23 | 其他金属锁 | GUANGXI LIUZHOU SPECIAL TRANSFORMER CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-03-23 | 500kVA以上变压器 | GUANGXI LIUZHOU SPECIAL TRANSFORMER CO LTD | 中国 | $93.5K |
| 2026-03-23 | 500kVA以上变压器 | GUANGXI LIUZHOU SPECIAL TRANSFORMER CO LTD | 中国 | $81.2K |