DH999 Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ DH999
35
进口笔数
0
出口笔数
$4.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402015990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXKF75EE |
| 成立日期 | 2019-12-02 |
| 联系地址 | Lô 38 Khu B đường Phạm Văn Đồng, Vệt khai thác quỹ đất cầu sông Hàn ra biển, Phường An Hải Bắc, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DH999 |
| 企业英文名称 | DH999 TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 38 Khu B đường Phạm Văn Đồng, Vệt khai thác quỹ đất cầu sông Hàn ra biển, Phường An Hải, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84839990999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 27 | $4.33M |
| 老挝 | 8 | $609.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T.C. Pharmaceutical Industries Co., Ltd. | 泰国 | 27 | $4.33M | 调味甜水、其他食品制剂 |
| Charoenchokchai Trading Co., Ltd. | 老挝 | 8 | $609.6K | 纯蔗糖 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 纯蔗糖 | CHAROENCHOKCHAI TRADING CO.,LTD | 老挝 | $53.2K |
| 2026-04-13 | 纯蔗糖 | CHAROENCHOKCHAI TRADING CO.,LTD | 老挝 | $53.2K |
| 2026-04-09 | 纯蔗糖 | CHAROENCHOKCHAI TRADING CO.,LTD | 老挝 | $53.2K |
| 2026-04-09 | 纯蔗糖 | CHAROENCHOKCHAI TRADING CO.,LTD | 老挝 | $53.2K |
| 2026-04-01 | 纯蔗糖 | CHAROENCHOKCHAI TRADING CO.,LTD | 老挝 | $53.2K |
| 2026-04-01 | 纯蔗糖 | CHAROENCHOKCHAI TRADING CO.,LTD | 老挝 | $53.2K |
| 2026-03-17 | 纯蔗糖 | CHAROENCHOKCHAI TRADING CO.,LTD | 老挝 | $52.3K |
| 2026-01-06 | 纯蔗糖 | CHAROENCHOKCHAI TRADING CO.,LTD | 老挝 | $43.2K |
| 2025-11-21 | 纯蔗糖 | CHAROENCHOKCHAI TRADING CO.,LTD | 老挝 | $50.0K |
| 2025-11-14 | 纯蔗糖 | CHAROENCHOKCHAI TRADING CO.,LTD | 老挝 | $80.0K |