King of Food Import & Export Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IMPORT AND EXPORT GIA KHANG
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$415.3K
出口金额
—
最近进口
2025-01-13
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317233589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP707C2F |
| 成立日期 | 2022-04-06 |
| 联系地址 | 51/2B Đường 18B, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IMPORT AND EXPORT GIA KHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 174-176 đường số 1, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | 0937170124 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $312.1K |
| 阿联酋 | 3 | $58.3K |
| 中国 | 2 | $44.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Homiaz Al Akdher Foodstuff LLC | 越南 | 7 | $144.1K | 其他椰子、其他香蕉 |
| Hafiz Sultan General Trading LLC | 越南 | 4 | $99.0K | 其他椰子、柠檬及青柠 |
| Shanghai YS Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.9K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Shanghai YS Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $37.0K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Al Homiaz Al Akdher Foodstuff LLC | 阿联酋 | 2 | $34.9K | 其他香蕉、其他椰子 |
| Al Hamriyah Golden Foodstuff Trading LLC | 越南 | 2 | $32.0K | 其他香蕉 |
| Alafzal Wa Alaala General Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $23.4K | 其他香蕉、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-13 | 其他香蕉 | AL HOMAIZ AL AKDHER FOODSTUFF LLC | 越南 | $13.9K |
| 2025-01-06 | 其他香蕉 | AL HOMAIZ AL AKDHER FOODSTUFF LLC | 越南 | $13.9K |
| 2025-01-04 | 其他香蕉 | AL HOMAIZ AL AKDHER FOODSTUFF LLC | 越南 | $13.9K |
| 2024-12-06 | 其他香蕉 | AL HOMAIZ AL AKDHER FOODSTUFF LLC | 阿联酋 | $13.9K |
| 2024-11-09 | 其他香蕉 | SHANGHAI YS TRADING CO.LTD | 中国 | $7.9K |
| 2024-11-04 | 其他香蕉 | AL HOMAIZ AL AKDHER FOODSTUFF LLC | 越南 | $13.9K |
| 2024-11-02 | 其他椰子 | AL HOMAIZ AL AKDHER FOODSTUFF LLC | 越南 | $14.6K |
| 2024-10-14 | 其他香蕉 | SHANGHAI YS TRADING CO LTD | 越南 | $37.0K |
| 2024-10-04 | 其他香蕉 | SHANGHAI YS TRADING CO.LTD | 中国 | $37.0K |
| 2024-09-04 | 柠檬及青柠 | HAFIZ SULTAN GENERAL TRADING L L C | 越南 | $2.3K |