Thanh Phong International Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 不锈钢圆管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư QUốC Tế THANH PHONG
1
进口笔数
3
出口笔数
$26.7K
进口金额
$14.2K
出口金额
2025-11-10
最近进口
2025-10-24
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109028726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGTN7987 |
| 成立日期 | 2019-12-17 |
| 联系地址 | Số 29, 141/1194 Đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ QUỐC TẾ THANH PHONG |
| 企业英文名称 | THANH PHONG INTERNATIONAL INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29, 141/1194 Đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847740 | 热成型机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $26.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $14.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang Fillers Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.7K | 灌装封口机、吹塑机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongrun Vietnam Bio Foods Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.9K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 热成型机 | ZHANGJIAGANG FILLERS MACHINERY CO LTD | 中国 | $26.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 不锈钢圆管 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $4.3K |
| 2025-10-09 | 不锈钢管件 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $72 |
| 2025-10-09 | 钢铁铸件 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-10-09 | 不锈钢管配件 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $100 |
| 2025-10-09 | 不锈钢圆管 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $241 |
| 2025-10-09 | 不锈钢圆管 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-10-09 | 不锈钢圆管 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-10-09 | 其他塑料制品 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-10-09 | 不锈钢管件 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $32 |
| 2025-10-09 | 钢铁铸件 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $81 |