Thang Long Equipment and Trading Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$39.4K
出口金额
—
最近进口
2026-02-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107863104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KXCDKR |
| 成立日期 | 2017-05-26 |
| 联系地址 | Số 254 Thụy Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG EQUIPMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 254 Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84888401911 |
| 邮箱 | TLTECJSC@gmail.com |
| 官网 | tltec.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $39.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $39.4K | 帽子配件、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 聚合物基油漆 | Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-02-13 | 聚合物基油漆 | Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-13 | 聚合物基油漆 | Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-13 | 聚合物基油漆 | Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.3K |
| 2026-02-13 | 聚合物基油漆 | Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-02-13 | 聚合物基油漆 | Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-02-13 | 聚合物基油漆 | Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $801 |
| 2026-02-13 | 聚合物基油漆 | Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2026-02-13 | 油漆溶剂 | Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-02-13 | 聚合物基油漆 | Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |