Quang Minh Investment Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN QUANG MINH
- 邮箱25
125
进口笔数
0
出口笔数
$6.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
50
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500383410 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2S2U8BC |
| 成立日期 | 2009-12-24 |
| 联系地址 | Thôn Vinh Hoa, Xã Tử Du, Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PMT. QUANG MINH |
| 企业英文名称 | QUANGMINH INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Vinh Hoa, Xã Lập Thạch, Phú Thọ |
| 经营范围 | Sản xuất, gia công các sản phẩm cơ khí cho xây dựng và gia dụng - Khai thác, chế biến và mua bán khoáng sản, đá, cát, sỏi, đất sét làm nguyên vật liệu xây dựng (theo quy định hiện hành của Nhà nước) - Nuôi trồng, khai thác và chế biến thủy, hải sản - Trồng rừng, khai thác và chế biến lâm sản theo quy định hiện hành của Nhà nước - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước. (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842112482 |
| 邮箱 | gachqmc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 151800 | 改性油脂 |
| 284210 | 无机酸盐 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 291450 | 酮酚类 |
| 291739 | 其他芳香多元酸 |
| 390320 | SAN共聚物 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 113 | $4.22M |
| 美国 | 6 | $2.02M |
| 中国台湾 | 1 | $316.7K |
| 新西兰 | 3 | $289.1K |
| 马来西亚 | 1 | $23.8K |
| 日本 | 1 | $60 |
| 德国 | 2 | $57 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itochu Plastics Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $2.02M | 丙烯共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| Hunan Sanxing Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.39M | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡 |
| Chemdo Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $501.4K | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Shandong Shengfeng Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $394.8K | 其他芳香多元酸、芳香多元酸 |
| Wenan Tongda Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $346.2K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| Shandong Zhongwenying Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $160.3K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、酮酚类 |
| Zhejiang Jiasui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $102.3K | 复合增塑剂、改性油脂 |
| Guangzhou Baisha Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 4 | $68.3K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡 |
| Kunshan Jurry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $62.5K | 橡塑挤出机、8477机器零件 |
| Shandong Ruifeng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $52.7K | 其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他升降机械 | Wenan Tongda Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2026-07-30 | 橡塑挤出机 | Wenan Tongda Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | $51.0K |
| 2026-07-30 | 其他橡塑机械 | Wenan Tongda Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-07-30 | 非注塑模具 | Wenan Tongda Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2026-07-30 | 其他橡塑机械 | Wenan Tongda Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-07-30 | 其他功能机器 | Wenan Tongda Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | $11.0K |
| 2026-07-30 | 其他橡塑机械 | Wenan Tongda Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2026-07-30 | 其他橡塑机械 | Wenan Tongda Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | $20.0K |
| 2026-07-22 | 其他芳香多元酸 | Foshan Guansheng Chemical Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-07-15 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Zhejiang Jiaao Enprotech Stock Co., Ltd. | 中国 | $145 |