Quang Minh Investment Development Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN QUANG MINH

98
进口笔数
0
出口笔数
$5.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
41
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.30M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $138.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $436.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $156.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $611.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $653.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $607.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $850.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.30M · 19 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $138.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $436.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $156.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $611.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $653.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $607.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $850.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.30M · 19 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500383410
企查查编码QVN2S2U8BC
成立日期2009-12-24
联系地址Thôn Vinh Hoa, Xã Tử Du, Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PMT. QUANG MINH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Vinh Hoa, Xã Lập Thạch, Phú Thọ
经营范围Sản xuất, gia công các sản phẩm cơ khí cho xây dựng và gia dụng - Khai thác, chế biến và mua bán khoáng sản, đá, cát, sỏi, đất sét làm nguyên vật liệu xây dựng (theo quy định hiện hành của Nhà nước) - Nuôi trồng, khai thác và chế biến thủy, hải sản - Trồng rừng, khai thác và chế biến lâm sản theo quy định hiện hành của Nhà nước - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước. (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+842112482
邮箱gachqmc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
284210无机酸盐
340490人造蜡
390410初级形态聚氯乙烯
151800改性油脂
291450酮酚类
390120高密度聚乙烯
390320SAN共聚物
291739其他芳香多元酸
630533PP/PE编织袋

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国86$3.15M
美国6$2.02M
中国台湾1$316.7K
新西兰3$289.1K
马来西亚1$23.8K
日本1$60
德国2$57

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Itochu Plastics Pte. Ltd.新加坡6$2.02M初级形态聚氯乙烯、丙烯共聚物
Hunan Sanxing Industrial Technology Co., Ltd.中国20$1.16M橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡
Chemdo Group Co., Ltd.中国4$501.4K初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
Shandong Shengfeng Chemical Industry Co., Ltd.中国3$315.6K其他芳香多元酸、芳香多元酸
042d3813594b659d9605b67b5fedac153$289.1K
Shandong Zhongwenying Chemical Co., Ltd.中国6$154.8K橡塑稳定剂(TMQ除外)、酮酚类
Kunshan Jurry Machinery Co., Ltd.中国4$53.0K橡塑挤出机、8477机器零件
Shandong Ruifeng Chemical Co., Ltd.中国4$52.7KSAN共聚物
Foshan Kenyo New Material Technology Co., Ltd.中国4$27.5K橡塑稳定剂(TMQ除外)、含油石蜡
Golden Sharp Corporation Ltd.中国4$2.6K其他钢铁制品、陶瓷磨轮

近期贸易明细

进口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29橡塑稳定剂(TMQ除外)HUNAN SANXING INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$41.8K
2026-04-29橡塑稳定剂(TMQ除外)HUNAN SANXING INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$41.8K
2026-04-28PP/PE编织袋HUNAN SANXING INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$4.8K
2026-04-28橡塑模具TAIZHOU HUANGYAN HUIDA PLASTIC MACHINERY CO LTD中国$15.7K
2026-04-28橡塑模具TAIZHOU HUANGYAN HUIDA PLASTIC MACHINERY CO LTD中国$10.3K
2026-04-28PP/PE编织袋HUNAN SANXING INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$4.8K
2026-04-28橡塑模具TAIZHOU HUANGYAN HUIDA PLASTIC MACHINERY CO LTD中国$8.8K
2026-04-28橡塑模具TAIZHOU HUANGYAN HUIDA PLASTIC MACHINERY CO LTD中国$15.7K
2026-04-28橡塑模具TAIZHOU HUANGYAN HUIDA PLASTIC MACHINERY CO LTD中国$5.0K
2026-04-28橡塑模具TAIZHOU HUANGYAN HUIDA PLASTIC MACHINERY CO LTD中国$5.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Quang Minh Investment Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →