Nam Long Construction & Production Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT Và XâY DựNG NAM LONG

16
进口笔数
49
出口笔数
$346.6K
进口金额
$2.06M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2025-12-26
最近出口
7
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $339.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $112.0K · 3 笔出口 $110.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $339.1K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $228.6K · 4 笔2024-02进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $137.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.1K · 2 笔出口 $66.1K · 2 笔2024-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $65.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $301 · 1 笔出口 $54.7K · 2 笔2025-09进口 $78.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $231.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $112.0K · 3 笔出口 $110.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $339.1K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $228.6K · 4 笔2024-02进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $137.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.1K · 2 笔出口 $66.1K · 2 笔2024-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $65.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $301 · 1 笔出口 $54.7K · 2 笔2025-09进口 $78.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $231.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202053572
企查查编码QVNU922CB0
成立日期2020-10-30
联系地址Tổ 22 (tại nhà ông Đào Văn Thuân), Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ XÂY DỰNG NAM LONG
企业英文名称NAM LONG CONSTRUCTION AND PRODUCTION INVESTMENT LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84904286893
邮箱thuanlion@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
72161080mm以下U/I/H型钢
72163180毫米以上U型钢
392690其他塑料制品
720810热轧花纹钢
721499其他钢棒
730439无缝钢管
730661焊接方钢管
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
730719钢铁铸件
731815钢铁螺钉螺栓
731210钢绞线缆
732690其他钢铁制品
730799其他钢铁管件
731441镀锌钢丝网

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$315.9K
日本5$30.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大31$1.74M
日本11$319.6K
美国7$0

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gnee Steel Pte. Ltd.新加坡3$114.2K10mm以上热轧钢板、热轧钢板
Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd.中国1$78.0K激光机床、机床零件
Shanghai Bozhong Metal Group Co., Ltd.中国3$69.1K不锈钢圆棒、合金钢棒材
12f1cb37df0b3a201b4d8cee8576945b2$47.1K
SE CORP日本2$26.7K其他塑料制品、其他着色制剂
Hunan Great Steel Pipe Co., Ltd.中国2$7.5K无缝钢管线、无缝钢管
SE Corporation越南3$4.1K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
65fc6b5b1802d72b38103756a2cd7d9827$1.51M
SE Corporation越南11$319.6K其他钢铁结构体、钢绞线缆
Whitemud Ironworks Ltd.加拿大4$228.6K其他钢铁结构体、钢铁铸件

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他塑料制品SE CORP日本$3.8K
2026-04-25其他塑料制品SE CORP日本$3.8K
2026-04-25自粘塑料卷SE CORP日本$1.1K
2026-04-25自粘塑料卷SE CORP日本$1.1K
2026-04-17胶粘填料SE CORP日本$223
2026-04-17其他塑料制品SE CORP日本$119
2026-04-17其他塑料制品SE CORP日本$200
2026-04-17其他手工工具SE CORP日本$49
2026-04-17其他钢铁制品SE CORP日本$3.6K
2026-04-17其他塑料制品SE CORP日本$1.5K

出口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26其他钢铁制品SE CORP ORATION日本$363
2025-12-26钢绞线缆SE CORP ORATION日本$830
2025-12-26其他钢铁制品SE CORP ORATION日本$77
2025-12-26镀锌钢丝网SE CORP ORATION日本$2.4K
2025-12-26其他钢铁制品SE CORP ORATION日本$1.1K
2025-12-16其他钢铁结构体SE CORP ORATION日本$4.2K
2025-12-16其他钢铁结构体SE CORP ORATION日本$7.0K
2025-12-16其他钢铁结构体SE CORP ORATION日本$7.0K
2025-12-16其他钢铁结构体SE CORP ORATION日本$7.7K
2025-12-16其他钢铁结构体SE CORP ORATION日本$7.0K

相关企业 · 同类产品

Nam Long Construction & Production Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →