Nam Long Construction & Production Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT Và XâY DựNG NAM LONG
16
进口笔数
49
出口笔数
$346.6K
进口金额
$2.06M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2025-12-26
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202053572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU922CB0 |
| 成立日期 | 2020-10-30 |
| 联系地址 | Tổ 22 (tại nhà ông Đào Văn Thuân), Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ XÂY DỰNG NAM LONG |
| 企业英文名称 | NAM LONG CONSTRUCTION AND PRODUCTION INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84904286893 |
| 邮箱 | thuanlion@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731441 | 镀锌钢丝网 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $315.9K |
| 日本 | 5 | $30.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 31 | $1.74M |
| 日本 | 11 | $319.6K |
| 美国 | 7 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gnee Steel Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $114.2K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78.0K | 激光机床、机床零件 |
| Shanghai Bozhong Metal Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.1K | 不锈钢圆棒、合金钢棒材 |
| 12f1cb37df0b3a201b4d8cee8576945b | 2 | $47.1K | ||
| SE CORP | 日本 | 2 | $26.7K | 其他塑料制品、其他着色制剂 |
| Hunan Great Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.5K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| SE Corporation | 越南 | 3 | $4.1K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 65fc6b5b1802d72b38103756a2cd7d98 | 27 | $1.51M | ||
| SE Corporation | 越南 | 11 | $319.6K | 其他钢铁结构体、钢绞线缆 |
| Whitemud Ironworks Ltd. | 加拿大 | 4 | $228.6K | 其他钢铁结构体、钢铁铸件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他塑料制品 | SE CORP | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-25 | 其他塑料制品 | SE CORP | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-25 | 自粘塑料卷 | SE CORP | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-25 | 自粘塑料卷 | SE CORP | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 胶粘填料 | SE CORP | 日本 | $223 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | SE CORP | 日本 | $119 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | SE CORP | 日本 | $200 |
| 2026-04-17 | 其他手工工具 | SE CORP | 日本 | $49 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | SE CORP | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | SE CORP | 日本 | $1.5K |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 其他钢铁制品 | SE CORP ORATION | 日本 | $363 |
| 2025-12-26 | 钢绞线缆 | SE CORP ORATION | 日本 | $830 |
| 2025-12-26 | 其他钢铁制品 | SE CORP ORATION | 日本 | $77 |
| 2025-12-26 | 镀锌钢丝网 | SE CORP ORATION | 日本 | $2.4K |
| 2025-12-26 | 其他钢铁制品 | SE CORP ORATION | 日本 | $1.1K |
| 2025-12-16 | 其他钢铁结构体 | SE CORP ORATION | 日本 | $4.2K |
| 2025-12-16 | 其他钢铁结构体 | SE CORP ORATION | 日本 | $7.0K |
| 2025-12-16 | 其他钢铁结构体 | SE CORP ORATION | 日本 | $7.0K |
| 2025-12-16 | 其他钢铁结构体 | SE CORP ORATION | 日本 | $7.7K |
| 2025-12-16 | 其他钢铁结构体 | SE CORP ORATION | 日本 | $7.0K |