A Chau General Commercial Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI TổNG HợP á CHâU

0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$63.5K
出口金额
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $672 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $662 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $607 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $967 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $981 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $789 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $784 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $712 · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $672 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $662 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $607 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $967 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $981 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $789 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $784 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $712 · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108819161
企查查编码QVND7JMQ48
成立日期2019-07-17
联系地址Khu 10, Xã Đại Thịnh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP Á CHÂU
企业英文名称A CHAU GENERAL COMMERCIAL SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu 6, Thôn Thường Lệ, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
电话+84987700186
邮箱info@achau86.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
392310塑料包装箱
480890其他纸及纸板
732690其他钢铁制品
392190非泡沫塑料片
392350塑料封口件
392690其他塑料制品
482390其他纸制品
761699其他铝制品
821490刀具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南37$63.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd.越南28$51.3K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Seiyo Vietnam Co., Ltd.越南9$12.2K聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物

近期贸易明细

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21塑料包装箱ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD越南$2.5K
2026-04-21塑料包装箱ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-04-21其他纸及纸板ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD越南$176
2026-04-21瓦楞纸箱ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD越南$211
2026-01-27瓦楞纸箱ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD越南$128
2026-01-27瓦楞纸箱ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD越南$89
2026-01-27塑料包装箱ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD越南$211
2026-01-27瓦楞纸箱ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD越南$117
2026-01-27塑料包装箱ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD越南$239
2025-10-27其他纸及纸板ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd.越南$310

相关企业 · 同类产品

A Chau General Commercial Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →