Viet Y Trading Export Import Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI - XUấT NHậP KHẩU VIệT ý
34
进口笔数
0
出口笔数
$395.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108591397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9KEVJAK |
| 成立日期 | 2019-01-17 |
| 联系地址 | Đường 191 Phạm Xá, Xã Ngọc Sơn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT Ý |
| 企业英文名称 | VIET Y TRADING - EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường 391, thôn Phạm Xá, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1102 - Sản xuất rượu vang 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84912269910 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220429 | 10升以上静酒 |
| 330210 | 食品香料 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 450310 | 天然软木塞 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $195.4K |
| 意大利 | 14 | $123.5K |
| 智利 | 5 | $76.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Hanzhou Co., Ltd. | 中国 | 12 | $167.4K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Coli S.p.A. | 意大利 | 14 | $123.5K | 2升以下静止葡萄酒、食品香料 |
| Bodega y Vinedos Korta Bucarey Ltda. | 智利 | 4 | $62.4K | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
| Qinhuangdao Darong Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.0K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Empresas Lourdes S.A. | 智利 | 1 | $14.4K | 10升以上静酒、高糖度葡萄汁 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 玻璃容器 | QINHUANGDAO DARONG GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-01-21 | 玻璃容器 | QINHUANGDAO DARONG GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-12-30 | 10升以上静酒 | BODEGA Y VINEDOS KORTA BUCAREY LTDA | 智利 | $15.6K |
| 2025-12-23 | 天然软木塞 | QINHUANGDAO DARONG GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-12-18 | 玻璃容器 | QINHUANGDAO DARONG GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-11-26 | 10升以上静酒 | COLI S P A | 意大利 | $13.7K |
| 2025-11-20 | 玻璃容器 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-10-23 | 10升以上静酒 | COLI S P A | 意大利 | $20.8K |
| 2025-07-31 | 其他木制品 | COLI S P A | 意大利 | $204 |
| 2025-07-31 | 食品香料 | COLI S P A | 意大利 | $87 |