Hoi An RiverPark Hotel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 低频期刊
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH khách sạn du lịch RiverPark Hội An
11
进口笔数
0
出口笔数
$7.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000379628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSGHSMS8 |
| 成立日期 | 2003-01-24 |
| 联系地址 | 01 Phạm Hồng Thái, Phường Hội An, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KHÁCH SẠN DU LỊCH RIVERPARK HỘI AN |
| 企业英文名称 | HOI AN RIVERPARK HOTEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 电话 | +842353914555 |
| 邮箱 | hoian@anantara.com |
| 官网 | www.hoi-an.anantara.com |
| 传真 | 02353914515 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 172.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490290 | 低频期刊 |
| 847050 | 收银机 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 6 | $4.4K |
| 马来西亚 | 2 | $3.0K |
| 中国 | 1 | $253 |
| 英国 | 2 | $165 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minor Supply Chain Solutions Ltd. | 泰国 | 3 | $3.2K | 低频期刊、商业广告材料 |
| Oracle Capac Services UC (Singapore Branch) | 新加坡 | 2 | $3.0K | 存储单元、8471机器零件 |
| INK PUBLISHING C/O AMARIN CORP | 泰国 | 1 | $1.1K | 低频期刊 |
| Ricky Serra & Team Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $253 | 羊毛簇绒地毯、尼龙簇绒地毯 |
| Transglobal Express Ltd | 英国 | 2 | $165 | 低频期刊、其他印刷品 |
| INK Publishing | 泰国 | 2 | $113 | 低频期刊、周报期刊 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 低频期刊 | INK PUBLISHING C/O AMARIN CORP | 泰国 | $567 |
| 2026-04-14 | 低频期刊 | INK PUBLISHING C/O AMARIN CORP | 泰国 | $567 |
| 2025-12-06 | 低频期刊 | TRANSGLOBAL EXPRESS LTD | 英国 | $66 |
| 2025-12-05 | 低频期刊 | TRANSGLOBAL EXPRESS LTD | 英国 | $99 |
| 2025-08-22 | 尼龙簇绒地毯 | RICKY SERRA & TEAM IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $157 |
| 2025-08-22 | 尼龙簇绒地毯 | RICKY SERRA & TEAM IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $96 |
| 2025-06-06 | 低频期刊 | INK PUBLISHING | 泰国 | $57 |
| 2025-04-26 | 低频期刊 | INK PUBLISHING | 泰国 | $56 |
| 2025-02-11 | 低频期刊 | MINOR SUPPLY CHAIN SOLUTIONS LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2024-03-20 | 低频期刊 | Minor Supply Chain Solutions Ltd. | 泰国 | $500 |