BTECH SOLUTION & TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Và CôNG NGHệ BTECH
3
进口笔数
2
出口笔数
$15.3K
进口金额
$768
出口金额
2024-11-28
最近进口
2023-03-03
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106905880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3HE58FD |
| 成立日期 | 2015-07-16 |
| 联系地址 | Số nhà 183, tập thể Viện kiểm sát, tổ 3, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ CÔNG NGHỆ BTECH |
| 企业英文名称 | BTECH SOLUTION AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 183, tập thể Viện kiểm sát, tổ 3, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84963872186 |
| 邮箱 | Ketoan@btech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.9K |
| 英国 | 2 | $5.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $768 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU JIEWEN INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $9.9K | 数据处理机 |
| WEEK TECHNOLOGY LTD | 中国 | 1 | $5.3K | 液体气体测量仪、切片机零件 |
| SHENZHEN GONGCAI NETWORK TECHNOLOGY COLTD | 中国香港 | 1 | $52 | 切片机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $768 | 染色合成针织布、窄幅弹性织物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-28 | 切片机零件 | WEEK TECHNOLOGY LTD | 英国 | $350 |
| 2024-11-28 | 切片机零件 | WEEK TECHNOLOGY LTD | 英国 | $450 |
| 2024-11-28 | 切片机零件 | WEEK TECHNOLOGY LTD | 英国 | $900 |
| 2024-11-28 | 切片机零件 | WEEK TECHNOLOGY LTD | 英国 | $170 |
| 2024-11-28 | 切片机零件 | WEEK TECHNOLOGY LTD | 英国 | $410 |
| 2024-11-28 | 切片机零件 | WEEK TECHNOLOGY LTD | 英国 | $360 |
| 2024-11-28 | 切片机零件 | WEEK TECHNOLOGY LTD | 英国 | $300 |
| 2024-11-28 | 切片机零件 | WEEK TECHNOLOGY LTD | 英国 | $450 |
| 2024-11-28 | 切片机零件 | WEEK TECHNOLOGY LTD | 英国 | $900 |
| 2024-11-28 | 切片机零件 | WEEK TECHNOLOGY LTD | 英国 | $450 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-03 | 其他电视摄像机 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $383 |
| 2023-02-28 | 其他电视摄像机 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $385 |