CJ Vietnam Trading & Mfg Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SảN XUấT Và THươNG MạI CJ VIệT NAM
9
进口笔数
17
出口笔数
$40.0K
进口金额
$686.5K
出口金额
2026-01-05
最近进口
2026-02-12
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107339444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6HKJBD2 |
| 成立日期 | 2016-03-02 |
| 联系地址 | Xóm 2, thôn Quỳnh Đô, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CJ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CJ VIETNAM TRADING AND MANUFACTURING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 2, thôn Quỳnh Đô, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84983995115 |
| 邮箱 | tuhungcnc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390320 | SAN共聚物 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $23.3K |
| 中国 | 1 | $16.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 伊朗 | 5 | $411.9K |
| 巴基斯坦 | 5 | $130.8K |
| 埃及 | 4 | $97.8K |
| 孟加拉国 | 3 | $46.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 8 | $23.3K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Guangzhou Frotec Water Treatment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samin Eghtesad Poya | 伊朗 | 5 | $411.9K | 过滤净化器零件 |
| GW TechE Import & Export | 埃及 | 4 | $97.8K | 过滤净化器零件、静止变流器 |
| T.M. Traders | 巴基斯坦 | 2 | $75.3K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| M&A International | 巴基斯坦 | 3 | $46.1K | 其他自行车零件、水净化机械 |
| M.A.S. Trading Corporation | 巴基斯坦 | 2 | $34.0K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| M.A.S TRADING CORP | 巴基斯坦 | 1 | $21.4K | 过滤净化器零件、变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 聚丙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-05 | 聚丙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $859 |
| 2025-12-25 | 聚丙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-25 | 聚丙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $850 |
| 2025-09-11 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU FROTEC WATER TREATMENT CO.,LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-09-11 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU FROTEC WATER TREATMENT CO.,LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-08-28 | 聚丙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $913 |
| 2025-08-28 | 聚丙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $65 |
| 2025-08-28 | 苯丙共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $435 |
| 2025-08-28 | 聚丙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $1.4K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 过滤净化器零件 | M.A.S TRADING CORP | 巴基斯坦 | $5.8K |
| 2026-02-12 | 过滤净化器零件 | M.A.S TRADING CORP | 巴基斯坦 | $2.6K |
| 2026-02-12 | 变压器零件 | M.A.S TRADING CORP | 巴基斯坦 | $8.0K |
| 2026-02-12 | 过滤净化器零件 | M.A.S TRADING CORP | 巴基斯坦 | $5.1K |
| 2025-12-18 | 热饮食品加热设备 | M A S TRADING CORP ORATION | 巴基斯坦 | $4.1K |
| 2025-12-18 | 水净化机械 | M A S TRADING CORP ORATION | 巴基斯坦 | $5.4K |
| 2025-12-18 | 水净化机械 | M A S TRADING CORP ORATION | 巴基斯坦 | $7.0K |
| 2025-10-14 | 过滤净化器零件 | M A S TRADING CORP ORATION | 巴基斯坦 | $6.7K |
| 2025-10-14 | 过滤净化器零件 | M A S TRADING CORP ORATION | 巴基斯坦 | $6.8K |
| 2025-10-14 | 过滤净化器零件 | M A S TRADING CORP ORATION | 巴基斯坦 | $4.0K |