Fujifilm Business Innovation Vietnam Co., Ltd. Hanoi Branch
越南出口商 · 出口 396 笔 · 主营 多功能打印复印机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FUJIFILM BUSINESS INNOVATION VIệT NAM - CHI NHáNH Hà NộI
0
进口笔数
396
出口笔数
$0
进口金额
$2.72M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
122
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310074234-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFM14HWS |
| 成立日期 | 2010-10-07 |
| 联系地址 | Tầng 14, VCCI Tower, số 9, phố Đào Duy Anh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FUJIFILM BUSINESS INNOVATION VIỆT NAM - CHI NHÁNH HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | FUJIFILM BUSINESS INNOVATION VIETNAM CO., LTD. - HANOI BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 14, VCCI Tower, số 9, phố Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | 02438241063 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 395 | $2.71M |
贸易伙伴
下游采购商(共 122)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $249.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | 10 | $156.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $89.6K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $76.3K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $68.9K | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
| Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $39.1K | 偏振光学元件、其他塑料包装制品 |
| Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $36.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $33.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $33.5K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $24.5K | 70-150克非织造布、人造纤维无纺布70-150克 |
近期贸易明细
出口(共 396)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 多功能打印复印机 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 多功能打印复印机 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-19 | 多功能打印复印机 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 多功能打印复印机 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $20.1K |
| 2026-04-13 | 多功能打印复印机 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-13 | 多功能打印复印机 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-13 | 多功能打印复印机 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-13 | 多功能打印复印机 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $20.1K |
| 2026-04-13 | 多功能打印复印机 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20.1K |
| 2026-03-27 | 单功能打印机 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |