QDS Construction Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 苯乙烯泡沫塑料板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT XâY DựNG QDS
60
进口笔数
0
出口笔数
$1.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603922779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ89Q7N5 |
| 成立日期 | 2023-07-24 |
| 联系地址 | Tổ 04, ấp 1B, Xã Phước Thái, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XÂY DỰNG QDS |
| 企业英文名称 | QDS CONSTRUCTION MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4221 - Xây dựng công trình điện 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84798202666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $1.88M |
| 乍得 | 1 | $100 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Qi Diao Shi Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.25M | 苯乙烯泡沫塑料板、丙烯酸/乙烯涂料 |
| United Enterprise Group (China) Co., Ltd. | 中国 | 19 | $573.0K | 苯乙烯泡沫塑料板、水性聚合物涂料 |
| Hunan Youlin Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.0K | 钢铁容器<50升、硫酸钡 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | UNITED ENTERPRISE GROUP (CHINA) CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 无石棉纤维水泥制品 | UNITED ENTERPRISE GROUP (CHINA) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | UNITED ENTERPRISE GROUP (CHINA) CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 无石棉纤维水泥制品 | UNITED ENTERPRISE GROUP (CHINA) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | UNITED ENTERPRISE GROUP (CHINA) CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | UNITED ENTERPRISE GROUP (CHINA) CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2026-04-21 | 卷状沥青制品 | UNITED ENTERPRISE GROUP (CHINA) CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-21 | 水性聚合物涂料 | UNITED ENTERPRISE GROUP (CHINA) CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-21 | 水性聚合物涂料 | UNITED ENTERPRISE GROUP (CHINA) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 水性聚合物涂料 | UNITED ENTERPRISE GROUP (CHINA) CO LTD | 中国 | $4.4K |