Youqiang Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,118 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YOUQIANG VIệT NAM
75
进口笔数
2,118
出口笔数
$1.02M
进口金额
$4.59M
出口金额
2026-07-17
最近进口
2026-07-31
最近出口
5
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603660530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGKD03S8 |
| 成立日期 | 2019-08-06 |
| 联系地址 | Đường số 9, Khu Công Nghiệp Tam Phước, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YOUQIANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YOUQIANG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 9, Khu Công Nghiệp Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Tam Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84888333656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 241.15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 560221 | 毛毡 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $998.7K |
| 越南 | 6 | $14.2K |
| 美国 | 1 | $2.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,805 | $3.93M |
| 中国香港 | 543 | $639.4K |
| 美国 | 5 | $8.8K |
| 中国 | 6 | $4.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Youqiang International Trading Co., Ltd. | 越南 | 40 | $557.3K | 非泡沫橡胶密封件、非注塑模具 |
| Dongguan Jinmao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $411.4K | 聚氨酯泡沫塑料、初级硅氧烷 |
| Dongguan Youqiang Xiangsu Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $18.6K | 自粘塑料片、非注塑模具 |
| Dongguang Youqiang Rubber Model Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.5K | 可互换车削工具、机床零件附件 |
| Jiangsu Furui Sealing Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $14.5K | 硫化橡胶板片、泡沫橡胶板 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Youqiang International Trading Co., Ltd. | 越南 | 1,910 | $4.13M | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | 92 | $147.5K | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
| Zylux Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $124.1K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 18 | $60.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. – Dau Giay Industrial Park Branch | 越南 | 10 | $33.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TTIVN MFG - CNDG | 越南 | 12 | $30.1K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) COMPANY LIMITED (MST: 0316071695) | 越南 | 3 | $13.1K | 手工工具零件、其他塑料制品 |
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 8 | $3.9K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
| Good View Asia Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 7 | $2.2K | 其他塑料制品、手工工具零件 |
| GOOD VIEW ASIA MANUFACTURING COMPANY LIMITED. | 中国香港 | 5 | $1.9K | 其他塑料制品、手工工具零件 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 其他功能机器 | Dongguan Jinmao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $15.8K |
| 2026-07-17 | PET塑料片材 | Dongguan Jinmao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $207 |
| 2026-07-17 | PET塑料片材 | Dongguan Jinmao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |
| 2026-07-17 | 塑料涂布纸板 | Dongguan Jinmao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $213 |
| 2026-07-17 | 初级硅氧烷 | Dongguan Jinmao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $885 |
| 2026-07-17 | 吸尘器零件 | Dongguan Jinmao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $216 |
| 2026-07-17 | 初级硅氧烷 | Dongguan Jinmao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-17 | 其他泡沫塑料 | Dongguan Jinmao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-07-17 | 其他泡沫塑料 | Dongguan Jinmao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-17 | 聚氨酯泡沫塑料 | Dongguan Jinmao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
出口(共 2,118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Zylux Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-07-31 | 硫化橡胶垫 | Hong Kong Youqiang International Trading Co., Ltd. | 越南 | $80 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Zylux Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-07-31 | 非泡沫橡胶密封件 | Hong Kong Youqiang International Trading Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-07-31 | 非泡沫橡胶密封件 | Hong Kong Youqiang International Trading Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Zylux Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $306 |
| 2026-07-31 | 硫化橡胶垫 | Hong Kong Youqiang International Trading Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-07-31 | 人造纤维絮胎 | Zylux Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $139 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Zylux Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-07-31 | 非泡沫橡胶密封件 | Hong Kong Youqiang International Trading Co., Ltd. | 越南 | $6 |