SGR Consulting & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP Tư VấN Và XâY DựNG SGR
3
进口笔数
0
出口笔数
$1.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002138351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6HM1Q8A |
| 成立日期 | 2019-06-28 |
| 联系地址 | Khối 4, Thị Trấn Tây Sơn, Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG SGR |
| 企业英文名称 | SGR CONSULTING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 4, Xã Sơn Tây, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84948994999 |
| 邮箱 | cxquoc86@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841935 | 工业干燥机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 854143 | 光伏组件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $1.25M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU YIBO TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $660.6K | 工业干燥机、其他木工机床 |
| GUANG DONG ZHANZHUO TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $330.2K | 木材加工压机 |
| Trina Solar Energy Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $255.8K | 光伏组件、钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 工业干燥机 | HANGZHOU YIBO TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $221.9K |
| 2026-04-15 | 其他木工机床 | HANGZHOU YIBO TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $108.4K |
| 2026-04-15 | 工业干燥机 | HANGZHOU YIBO TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $221.9K |
| 2026-04-15 | 其他木工机床 | HANGZHOU YIBO TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $108.4K |
| 2026-03-24 | 木材加工压机 | GUANG DONG ZHANZHUO TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-03-24 | 木材加工压机 | GUANG DONG ZHANZHUO TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-03-24 | 木材加工压机 | GUANG DONG ZHANZHUO TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $200.8K |
| 2026-03-24 | 木材加工压机 | GUANG DONG ZHANZHUO TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-03-24 | 木材加工压机 | GUANG DONG ZHANZHUO TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-03-24 | 木材加工压机 | GUANG DONG ZHANZHUO TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.2K |