Stolz-Miras (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 378 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH STOLZ-MIRAS (VIệT NAM)
- 邮箱6
378
进口笔数
265
出口笔数
$9.12M
进口金额
$25.20M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
148
供应商数
59
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301768839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQR5BX4 |
| 成立日期 | 2007-07-11 |
| 联系地址 | Lô 521, đường 13, Khu Công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH STOLZ-MIRAS (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | STOLZ-MIRAS (VIETNAM).,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 521, đường 13, Khu Công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Amata) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Dịch vụ nhượng quyền thương mại cho các đơn vị được Luật pháp Việt Nam cho phép để kinh doanh thức ăn nhanh và đồ uống. (Doanh nghiệp phải đăng ký và thực hiện hoạt động nhượng quyền thương mại theo quy định của Nghị định 35/2006/NĐ-CP ngày 31/3/2006 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về hoạt động nhượng quyền thương mại và các văn bản pháp luật hiện hành liên quan đến hoạt động nhượng quyền thương mại). Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842513680830 |
| 邮箱 | contact@stolzmiras.com |
| 传真 | +842513680831 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 83.5665亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843699 | 农用机械零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 843610 | 饲料制备机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843139 | 机械零件 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 842290 | 机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 126 | $5.32M |
| 中国 | 152 | $1.56M |
| 德国 | 87 | $859.1K |
| 芬兰 | 3 | $426.5K |
| 意大利 | 52 | $325.5K |
| 西班牙 | 8 | $159.5K |
| 捷克 | 11 | $89.9K |
| 瑞典 | 32 | $56.7K |
| 波兰 | 34 | $52.6K |
| 欧盟 | 10 | $28.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 27 | $14.30M |
| 法国 | 74 | $2.85M |
| 印度尼西亚 | 25 | $1.55M |
| 孟加拉国 | 28 | $1.27M |
| 贝宁 | 14 | $1.01M |
| 澳大利亚 | 4 | $756.1K |
| 泰国 | 10 | $462.8K |
| 韩国 | 6 | $388.3K |
| 美国 | 20 | $359.4K |
| 意大利 | 7 | $352.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 148)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AIE Consulting Ltd. | 法国 | 22 | $3.08M | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| AIE Consulting Ltd. | 比利时 | 8 | $1.47M | 加强橡胶带、其他钢铁结构体 |
| Desmet Stolz Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 37 | $431.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Henan Longpeng Marine Metal Materials Co., Ltd. | 中国 | 15 | $298.1K | 热轧合金钢板、工字钢 |
| Desmet Stolz France SAS | 法国 | 21 | $260.1K | 农用机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Desmet Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $208.3K | 阀门龙头、混合机 |
| Gerico France | 法国 | 12 | $36.3K | 机械零件、电力控制板 |
| Clextral SAS | 法国 | 9 | $15.5K | 造纸机械零件、其他钢铁制品 |
| Bene Inox | 法国 | 9 | $7.5K | 钢铁丝制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Zalatechnika Kft | 匈牙利 | 11 | $3.1K | 其他塑料制品、铁道联结装置零件 |
下游采购商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Novotrans Aktiv LLC | 俄罗斯 | 17 | $10.26M | 皮带输送机、斗式升降输送机 |
| Novotrans Aktiv | 俄罗斯 | 6 | $3.58M | 皮带输送机、其他功能机器 |
| Desmet Stolz Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $1.71M | 谷物加工机零件、农用机械零件 |
| Desmet Stolz France SAS | 法国 | 19 | $1.45M | 饲料制备机、农用机械零件 |
| Desmet Belgium NV | 孟加拉国 | 22 | $1.23M | 农用机械零件、食品机械零件 |
| EHUA INDUSTRIES SA | 贝宁 | 7 | $681.1K | 农用机械零件 |
| EHUA Industrie S.A. | 贝宁 | 7 | $332.7K | 农用机械零件 |
| De Dietrich Process Systems Semur | 法国 | 14 | $285.9K | 泵零件、液体过滤机械 |
| De Dietrich Process Systems, Inc. | 英国 | 15 | $145.0K | 泵零件、机械零件 |
| HEMA | 法国 | 8 | $31.1K | 机械零件、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 378)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | DE DIETRICH GERMANY BESIGHEIM GMBH | 德国 | $76 |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | DE DIETRICH GERMANY BESIGHEIM GMBH | 德国 | $224 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | DE DIETRICH GERMANY BESIGHEIM GMBH | 德国 | $76 |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | DE DIETRICH GERMANY BESIGHEIM GMBH | 德国 | $100 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | DE DIETRICH GERMANY BESIGHEIM GMBH | 德国 | $159 |
| 2026-04-29 | 不锈钢管件 | DE DIETRICH GERMANY BESIGHEIM GMBH | 德国 | $39 |
| 2026-04-29 | 手工工具及夹具 | DE DIETRICH GERMANY BESIGHEIM GMBH | 德国 | $149 |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | DE DIETRICH GERMANY BESIGHEIM GMBH | 德国 | $224 |
| 2026-04-29 | 不锈钢管件 | DE DIETRICH GERMANY BESIGHEIM GMBH | 德国 | $39 |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | DE DIETRICH GERMANY BESIGHEIM GMBH | 德国 | $100 |
出口(共 265)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 机械零件 | GERICO FRANCE | 法国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 机械零件 | GERICO FRANCE | 法国 | $479 |
| 2026-04-28 | 机械零件 | GERICO FRANCE | 法国 | $427 |
| 2026-04-28 | 机械零件 | GERICO FRANCE | 法国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 机械零件 | GERICO FRANCE | 法国 | $479 |
| 2026-04-28 | 机械零件 | GERICO FRANCE | 法国 | $289 |
| 2026-04-28 | 机械零件 | GERICO FRANCE | 法国 | $31.4K |
| 2026-04-23 | 其他农林机械 | E.I SCHMID DORINA | 法国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 其他连续输送机 | DESMET STOLZ FRANCE SAS | 法国 | $9.2K |
| 2026-04-16 | 其他功能机器 | BALLESTRA S P A | 意大利 | $52.3K |