Stolz-Miras (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 412 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH STOLZ-MIRAS (VIệT NAM)

412
进口笔数
286
出口笔数
$9.25M
进口金额
$26.03M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-08-11
最近出口
150
供应商数
68
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.79M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $144.6K · 4 笔出口 $2.79M · 19 笔2023-12进口 $156.6K · 8 笔出口 $1.33M · 11 笔2024-01进口 $94.6K · 11 笔出口 $1.17M · 8 笔2024-02进口 $77.1K · 6 笔出口 $294.2K · 3 笔2024-03进口 $94.8K · 9 笔出口 $1.89M · 11 笔2024-04进口 $95.4K · 10 笔出口 $1.06M · 4 笔2024-05进口 $43.5K · 12 笔出口 $631.5K · 2 笔2024-06进口 $30.2K · 5 笔出口 $521.0K · 9 笔2024-07进口 $22.6K · 5 笔出口 $262.4K · 8 笔2024-08进口 $15.5K · 6 笔出口 $59.8K · 3 笔2024-09进口 $58.4K · 15 笔出口 $280.9K · 10 笔2024-10进口 $469.6K · 15 笔出口 $26.5K · 4 笔2024-11进口 $9.1K · 6 笔出口 $372.0K · 9 笔2024-12进口 $217.2K · 7 笔出口 $156.0K · 4 笔2025-01进口 $515 · 1 笔出口 $991.1K · 10 笔2025-02进口 $253.9K · 5 笔出口 $137.5K · 3 笔2025-03进口 $16.1K · 3 笔出口 $887.9K · 8 笔2025-04进口 $44.0K · 4 笔出口 $31.0K · 3 笔2025-05进口 $25.9K · 12 笔出口 $545.7K · 3 笔2025-06进口 $31.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $137.6K · 16 笔出口 $47.8K · 1 笔2025-08进口 $52.5K · 8 笔出口 $206.3K · 5 笔2025-09进口 $63.4K · 8 笔出口 $383.4K · 10 笔2025-10进口 $99.7K · 11 笔出口 $275.6K · 5 笔2025-11进口 $40.9K · 12 笔出口 $277.6K · 7 笔2025-12进口 $113.4K · 15 笔出口 $496.8K · 10 笔2026-01进口 $63.4K · 13 笔出口 $471.8K · 7 笔2026-02进口 $98.3K · 3 笔出口 $822.5K · 7 笔2026-03进口 $227.0K · 16 笔出口 $641.8K · 6 笔2026-04进口 $194.1K · 9 笔出口 $335.1K · 6 笔2026-05进口 $46.4K · 9 笔出口 $131.8K · 5 笔2026-06进口 $5.8K · 6 笔出口 $233.3K · 6 笔2026-07进口 $60.0K · 15 笔出口 $438.7K · 6 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $144.6K · 4 笔出口 $2.79M · 19 笔2023-12进口 $156.6K · 8 笔出口 $1.33M · 11 笔2024-01进口 $94.6K · 11 笔出口 $1.17M · 8 笔2024-02进口 $77.1K · 6 笔出口 $294.2K · 3 笔2024-03进口 $94.8K · 9 笔出口 $1.89M · 11 笔2024-04进口 $95.4K · 10 笔出口 $1.06M · 4 笔2024-05进口 $43.5K · 12 笔出口 $631.5K · 2 笔2024-06进口 $30.2K · 5 笔出口 $521.0K · 9 笔2024-07进口 $22.6K · 5 笔出口 $262.4K · 8 笔2024-08进口 $15.5K · 6 笔出口 $59.8K · 3 笔2024-09进口 $58.4K · 15 笔出口 $280.9K · 10 笔2024-10进口 $469.6K · 15 笔出口 $26.5K · 4 笔2024-11进口 $9.1K · 6 笔出口 $372.0K · 9 笔2024-12进口 $217.2K · 7 笔出口 $156.0K · 4 笔2025-01进口 $515 · 1 笔出口 $991.1K · 10 笔2025-02进口 $253.9K · 5 笔出口 $137.5K · 3 笔2025-03进口 $16.1K · 3 笔出口 $887.9K · 8 笔2025-04进口 $44.0K · 4 笔出口 $31.0K · 3 笔2025-05进口 $25.9K · 12 笔出口 $545.7K · 3 笔2025-06进口 $31.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $137.6K · 16 笔出口 $47.8K · 1 笔2025-08进口 $52.5K · 8 笔出口 $206.3K · 5 笔2025-09进口 $63.4K · 8 笔出口 $383.4K · 10 笔2025-10进口 $99.7K · 11 笔出口 $275.6K · 5 笔2025-11进口 $40.9K · 12 笔出口 $277.6K · 7 笔2025-12进口 $113.4K · 15 笔出口 $496.8K · 10 笔2026-01进口 $63.4K · 13 笔出口 $471.8K · 7 笔2026-02进口 $98.3K · 3 笔出口 $822.5K · 7 笔2026-03进口 $227.0K · 16 笔出口 $641.8K · 6 笔2026-04进口 $194.1K · 9 笔出口 $335.1K · 6 笔2026-05进口 $46.4K · 9 笔出口 $131.8K · 5 笔2026-06进口 $5.8K · 6 笔出口 $233.3K · 6 笔2026-07进口 $60.0K · 15 笔出口 $438.7K · 6 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0301768839
企查查编码QVNEQR5BX4
成立日期2007-07-11
联系地址Lô 521, đường 13, Khu Công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH STOLZ-MIRAS (VIỆT NAM)
企业英文名称STOLZ-MIRAS (VIETNAM).,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 521, đường 13, Khu Công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Amata) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Dịch vụ nhượng quyền thương mại cho các đơn vị được Luật pháp Việt Nam cho phép để kinh doanh thức ăn nhanh và đồ uống. (Doanh nghiệp phải đăng ký và thực hiện hoạt động nhượng quyền thương mại theo quy định của Nghị định 35/2006/NĐ-CP ngày 31/3/2006 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về hoạt động nhượng quyền thương mại và các văn bản pháp luật hiện hành liên quan đến hoạt động nhượng quyền thương mại). Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842513680830
邮箱contact@stolzmiras.com
传真+842513680831
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本83.5665亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
731829其他钢铁非螺纹件
903180其他测量仪器
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
731819其他螺纹紧固件
848210滚珠轴承
850152750W-75kW交流电机

出口

HS 编码产品
843699农用机械零件
841391泵零件
843610饲料制备机
730890其他钢铁结构体
847989其他功能机器
842833皮带输送机
732690其他钢铁制品
843139机械零件
843890食品机械零件
842290机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国130$5.32M
中国162$1.60M
德国98$896.0K
芬兰3$426.5K
意大利53$325.5K
西班牙9$159.7K
捷克11$89.9K
瑞典34$64.7K
波兰37$53.2K
马来西亚25$34.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯27$14.30M
法国81$3.10M
印度尼西亚25$1.55M
孟加拉国28$1.27M
贝宁14$1.01M
澳大利亚4$756.1K
泰国10$462.8K
德国3$420.8K
韩国6$388.3K
意大利8$387.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 150)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AIE Consulting Ltd.法国22$3.08M其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Desmet Stolz Singapore Pte. Ltd.新加坡37$431.5K农用机械零件、非泡沫橡胶密封件
Henan Longpeng Marine Metal Materials Co., Ltd.中国15$298.1K热轧合金钢板、工字钢
Desmet Stolz France SAS法国21$260.1K农用机械零件、钢铁螺钉螺栓
Desmet Singapore Pte. Ltd.新加坡12$213.6K油脂提取机械、其他功能机器
Tianjin Wanlei Steel Pipe Co., Ltd.中国9$47.0K合金钢焊管、无缝钢管
Gerico France法国14$45.5K机械零件、钢铁螺钉螺栓
Clextral SAS法国9$15.5K造纸机械零件、其他钢铁制品
Bene Inox法国10$7.6K钢铁丝制品、非泡沫橡胶密封件
Zalatechnika Kft匈牙利11$3.1K其他塑料制品、铁道联结装置零件

下游采购商(共 68)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Novotrans Aktiv LLC俄罗斯17$10.26M皮带输送机、斗式升降输送机
Novotrans Aktiv俄罗斯6$3.58M皮带输送机、其他功能机器
Desmet Stolz Singapore Pte. Ltd.新加坡39$1.71M谷物加工机零件、农用机械零件
Desmet Stolz France SAS法国19$1.45M饲料制备机、农用机械零件
Desmet Belgium NV孟加拉国22$1.23M农用机械零件、食品机械零件
EURASIA PROCESSING IND SDN BHD马来西亚7$384.9K饲料制备机、肉类家禽加工机
EHUA Industrie S.A.贝宁7$332.7K农用机械零件
De Dietrich Process Systems Semur法国14$285.9K泵零件、液体过滤机械
De Dietrich Process Systems, Inc.英国16$193.5K泵零件、机械零件
HEMA法国8$31.1K机械零件、塑料容器

近期贸易明细

进口(共 412)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30滑轮飞轮RODAMENTOS VIGO S.A西班牙$170
2026-07-28其他钢铁制品Subroca Sas法国$42
2026-07-28金属增强橡胶管Desmet Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚$282
2026-07-28金属增强橡胶管Desmet Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚$40
2026-07-28金属增强橡胶管Desmet Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚$79
2026-07-28金属增强橡胶管Desmet Singapore Pte. Ltd.马来西亚$2.1K
2026-07-28其他电路开关装置Subroca Sas法国$169
2026-07-28绝缘电线Subroca Sas法国$38
2026-07-28非泡沫橡胶密封件Subroca Sas法国$76
2026-07-28带接头绝缘电线Subroca Sas法国$23

出口(共 286)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-11机械零件ANDRITZ INC美国$0
2026-08-11机械零件ANDRITZ INC美国$0
2026-08-11机械零件ANDRITZ INC美国$0
2026-07-27其他铝制品Excent France法国$43.7K
2026-07-27其他铝制品Excent France法国$43.1K
2026-07-09手工工具及夹具DE DIETRICH GERMANY BESIGHEIM GMBH德国$113
2026-07-09测量仪器DE DIETRICH GERMANY BESIGHEIM GMBH德国$57
2026-07-09测量仪器DE DIETRICH GERMANY BESIGHEIM GMBH德国$142
2026-07-09绘图仪器DE DIETRICH GERMANY BESIGHEIM GMBH德国$23
2026-07-09离心机零件DE DIETRICH GERMANY BESIGHEIM GMBH德国$12.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Stolz-Miras (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →