Stolz-Miras (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 378 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH STOLZ-MIRAS (VIệT NAM)

378
进口笔数
265
出口笔数
$9.12M
进口金额
$25.20M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
148
供应商数
59
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.79M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $171.3K · 3 笔出口 $98.0K · 5 笔2023-09进口 $670.7K · 15 笔出口 $1.63M · 4 笔2023-10进口 $124.1K · 7 笔出口 $1.55M · 12 笔2023-11进口 $144.6K · 4 笔出口 $2.79M · 19 笔2023-12进口 $156.6K · 8 笔出口 $1.33M · 11 笔2024-01进口 $94.6K · 11 笔出口 $1.17M · 8 笔2024-02进口 $77.1K · 6 笔出口 $294.2K · 3 笔2024-03进口 $94.8K · 9 笔出口 $1.89M · 11 笔2024-04进口 $95.4K · 10 笔出口 $1.06M · 4 笔2024-05进口 $43.5K · 12 笔出口 $631.5K · 2 笔2024-06进口 $30.2K · 5 笔出口 $521.0K · 9 笔2024-07进口 $22.6K · 5 笔出口 $262.4K · 8 笔2024-08进口 $15.5K · 6 笔出口 $59.8K · 3 笔2024-09进口 $58.4K · 15 笔出口 $280.9K · 10 笔2024-10进口 $469.6K · 15 笔出口 $26.4K · 4 笔2024-11进口 $9.1K · 6 笔出口 $372.0K · 9 笔2024-12进口 $217.2K · 7 笔出口 $156.0K · 4 笔2025-01进口 $515 · 1 笔出口 $991.1K · 9 笔2025-02进口 $253.9K · 5 笔出口 $137.5K · 3 笔2025-03进口 $16.1K · 3 笔出口 $887.9K · 8 笔2025-04进口 $44.0K · 4 笔出口 $31.0K · 3 笔2025-05进口 $20.9K · 11 笔出口 $545.7K · 3 笔2025-06进口 $31.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $137.6K · 16 笔出口 $47.8K · 1 笔2025-08进口 $52.5K · 8 笔出口 $206.3K · 5 笔2025-09进口 $63.4K · 8 笔出口 $364.3K · 9 笔2025-10进口 $99.7K · 11 笔出口 $275.6K · 5 笔2025-11进口 $40.9K · 12 笔出口 $277.6K · 7 笔2025-12进口 $107.9K · 13 笔出口 $496.8K · 10 笔2026-01进口 $54.0K · 12 笔出口 $456.9K · 6 笔2026-02进口 $98.3K · 3 笔出口 $822.5K · 7 笔2026-03进口 $227.0K · 16 笔出口 $641.8K · 6 笔2026-04进口 $194.1K · 9 笔出口 $335.1K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $171.3K · 3 笔出口 $98.0K · 5 笔2023-09进口 $670.7K · 15 笔出口 $1.63M · 4 笔2023-10进口 $124.1K · 7 笔出口 $1.55M · 12 笔2023-11进口 $144.6K · 4 笔出口 $2.79M · 19 笔2023-12进口 $156.6K · 8 笔出口 $1.33M · 11 笔2024-01进口 $94.6K · 11 笔出口 $1.17M · 8 笔2024-02进口 $77.1K · 6 笔出口 $294.2K · 3 笔2024-03进口 $94.8K · 9 笔出口 $1.89M · 11 笔2024-04进口 $95.4K · 10 笔出口 $1.06M · 4 笔2024-05进口 $43.5K · 12 笔出口 $631.5K · 2 笔2024-06进口 $30.2K · 5 笔出口 $521.0K · 9 笔2024-07进口 $22.6K · 5 笔出口 $262.4K · 8 笔2024-08进口 $15.5K · 6 笔出口 $59.8K · 3 笔2024-09进口 $58.4K · 15 笔出口 $280.9K · 10 笔2024-10进口 $469.6K · 15 笔出口 $26.4K · 4 笔2024-11进口 $9.1K · 6 笔出口 $372.0K · 9 笔2024-12进口 $217.2K · 7 笔出口 $156.0K · 4 笔2025-01进口 $515 · 1 笔出口 $991.1K · 9 笔2025-02进口 $253.9K · 5 笔出口 $137.5K · 3 笔2025-03进口 $16.1K · 3 笔出口 $887.9K · 8 笔2025-04进口 $44.0K · 4 笔出口 $31.0K · 3 笔2025-05进口 $20.9K · 11 笔出口 $545.7K · 3 笔2025-06进口 $31.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $137.6K · 16 笔出口 $47.8K · 1 笔2025-08进口 $52.5K · 8 笔出口 $206.3K · 5 笔2025-09进口 $63.4K · 8 笔出口 $364.3K · 9 笔2025-10进口 $99.7K · 11 笔出口 $275.6K · 5 笔2025-11进口 $40.9K · 12 笔出口 $277.6K · 7 笔2025-12进口 $107.9K · 13 笔出口 $496.8K · 10 笔2026-01进口 $54.0K · 12 笔出口 $456.9K · 6 笔2026-02进口 $98.3K · 3 笔出口 $822.5K · 7 笔2026-03进口 $227.0K · 16 笔出口 $641.8K · 6 笔2026-04进口 $194.1K · 9 笔出口 $335.1K · 6 笔

工商档案

企业注册号0301768839
企查查编码QVNEQR5BX4
成立日期2007-07-11
联系地址Lô 521, đường 13, Khu Công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH STOLZ-MIRAS (VIỆT NAM)
企业英文名称STOLZ-MIRAS (VIETNAM).,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 521, đường 13, Khu Công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Amata) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Dịch vụ nhượng quyền thương mại cho các đơn vị được Luật pháp Việt Nam cho phép để kinh doanh thức ăn nhanh và đồ uống. (Doanh nghiệp phải đăng ký và thực hiện hoạt động nhượng quyền thương mại theo quy định của Nghị định 35/2006/NĐ-CP ngày 31/3/2006 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về hoạt động nhượng quyền thương mại và các văn bản pháp luật hiện hành liên quan đến hoạt động nhượng quyền thương mại). Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842513680830
邮箱contact@stolzmiras.com
传真+842513680831
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本83.5665亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
731829其他钢铁非螺纹件
903180其他测量仪器
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
731819其他螺纹紧固件
848210滚珠轴承
850152750W-75kW交流电机

出口

HS 编码产品
843699农用机械零件
841391泵零件
843610饲料制备机
842833皮带输送机
847989其他功能机器
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
843139机械零件
843890食品机械零件
842290机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国126$5.32M
中国152$1.56M
德国87$859.1K
芬兰3$426.5K
意大利52$325.5K
西班牙8$159.5K
捷克11$89.9K
瑞典32$56.7K
波兰34$52.6K
欧盟10$28.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯27$14.30M
法国74$2.85M
印度尼西亚25$1.55M
孟加拉国28$1.27M
贝宁14$1.01M
澳大利亚4$756.1K
泰国10$462.8K
韩国6$388.3K
美国20$359.4K
意大利7$352.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 148)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AIE Consulting Ltd.法国22$3.08M其他钢铁结构体、其他钢铁制品
AIE Consulting Ltd.比利时8$1.47M加强橡胶带、其他钢铁结构体
Desmet Stolz Singapore Pte. Ltd.新加坡37$431.5K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Henan Longpeng Marine Metal Materials Co., Ltd.中国15$298.1K热轧合金钢板、工字钢
Desmet Stolz France SAS法国21$260.1K农用机械零件、钢铁螺钉螺栓
Desmet Singapore Pte. Ltd.新加坡9$208.3K阀门龙头、混合机
Gerico France法国12$36.3K机械零件、电力控制板
Clextral SAS法国9$15.5K造纸机械零件、其他钢铁制品
Bene Inox法国9$7.5K钢铁丝制品、非泡沫橡胶密封件
Zalatechnika Kft匈牙利11$3.1K其他塑料制品、铁道联结装置零件

下游采购商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Novotrans Aktiv LLC俄罗斯17$10.26M皮带输送机、斗式升降输送机
Novotrans Aktiv俄罗斯6$3.58M皮带输送机、其他功能机器
Desmet Stolz Singapore Pte. Ltd.新加坡39$1.71M谷物加工机零件、农用机械零件
Desmet Stolz France SAS法国19$1.45M饲料制备机、农用机械零件
Desmet Belgium NV孟加拉国22$1.23M农用机械零件、食品机械零件
EHUA INDUSTRIES SA贝宁7$681.1K农用机械零件
EHUA Industrie S.A.贝宁7$332.7K农用机械零件
De Dietrich Process Systems Semur法国14$285.9K泵零件、液体过滤机械
De Dietrich Process Systems, Inc.英国15$145.0K泵零件、机械零件
HEMA法国8$31.1K机械零件、塑料容器

近期贸易明细

进口(共 378)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁结构体DE DIETRICH GERMANY BESIGHEIM GMBH德国$76
2026-04-29贱金属盖DE DIETRICH GERMANY BESIGHEIM GMBH德国$224
2026-04-29其他钢铁结构体DE DIETRICH GERMANY BESIGHEIM GMBH德国$76
2026-04-29贱金属配件DE DIETRICH GERMANY BESIGHEIM GMBH德国$100
2026-04-29其他钢铁结构体DE DIETRICH GERMANY BESIGHEIM GMBH德国$159
2026-04-29不锈钢管件DE DIETRICH GERMANY BESIGHEIM GMBH德国$39
2026-04-29手工工具及夹具DE DIETRICH GERMANY BESIGHEIM GMBH德国$149
2026-04-29贱金属盖DE DIETRICH GERMANY BESIGHEIM GMBH德国$224
2026-04-29不锈钢管件DE DIETRICH GERMANY BESIGHEIM GMBH德国$39
2026-04-29贱金属配件DE DIETRICH GERMANY BESIGHEIM GMBH德国$100

出口(共 265)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28机械零件GERICO FRANCE法国$2.6K
2026-04-28机械零件GERICO FRANCE法国$479
2026-04-28机械零件GERICO FRANCE法国$427
2026-04-28机械零件GERICO FRANCE法国$1.0K
2026-04-28机械零件GERICO FRANCE法国$479
2026-04-28机械零件GERICO FRANCE法国$289
2026-04-28机械零件GERICO FRANCE法国$31.4K
2026-04-23其他农林机械E.I SCHMID DORINA法国$1.9K
2026-04-20其他连续输送机DESMET STOLZ FRANCE SAS法国$9.2K
2026-04-16其他功能机器BALLESTRA S P A意大利$52.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Stolz-Miras (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →