HONG YE VIETNAM CO., LTD
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HONG YE VIETNAM
31
进口笔数
8
出口笔数
$1.45M
进口金额
$228.8K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
14
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703176330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB85JT13 |
| 成立日期 | 2023-12-12 |
| 联系地址 | Ô 5, Lô A10-1 Đường D2, Khu công nghiệp KSB khu B, Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HONG YE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HONG YE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 5, Lô A10-1, đường D2, khu B, Khu công nghiệp Đất Cuốc, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84981880212 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 106亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $1.45M |
| 日本 | 1 | $210 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $193.7K |
| 中国香港 | 1 | $35.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Meijia New Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $283.4K | 环氧树脂、其他饱和聚酯 |
| DONGGUAN ZHUOYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | 中国 | 6 | $261.4K | 人造纤维无纺布70-150克、纱线及绳制品 |
| Hubei Huarui Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $212.1K | 其他饱和聚酯、LED光伏照明装置 |
| Zhejiang Transfar Tiansong New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $150.8K | 其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯 |
| Guangzhou Kinte Electric Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $144.7K | 制冷设备零件、其他饱和聚酯 |
| Dongguan Ienjoy Household Articles Co., Ltd. | 中国 | 2 | $137.9K | 泵及压缩机零件、电热器具零件 |
| Anhui Zhengjie Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $120.6K | 其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯 |
| Anhui Noran Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.5K | 其他制冷设备、钢制容器(>300升) |
| Yantai Eurocrown Powder Coating Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.9K | 矿物混合机、其他测量仪器 |
| Yichang Zontay Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.6K | 天然硫酸钡、硫酸钡 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $114.3K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| LADYMERRY TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | 2 | $79.4K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Kanrow Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.1K | 塑料/纺织手提包、纸板箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 重型无纺布 | DONGGUAN ZHUOYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | 中国 | $15 |
| 2026-07-30 | 网眼薄纱织物 | DONGGUAN ZHUOYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | 中国 | $915 |
| 2026-07-30 | 金属拉链 | DONGGUAN ZHUOYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | 中国 | $21.6K |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | DONGGUAN ZHUOYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | 中国 | $9.6K |
| 2026-07-30 | 人造纤维无纺布70-150克 | DONGGUAN ZHUOYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-30 | 拉链零件 | DONGGUAN ZHUOYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | 中国 | $15.7K |
| 2026-07-30 | 人造纤维无纺布70-150克 | DONGGUAN ZHUOYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | 中国 | $3.4K |
| 2026-07-30 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | DONGGUAN ZHUOYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-30 | PVC涂层织物 | DONGGUAN ZHUOYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | 中国 | $66 |
| 2026-07-30 | 纱线及绳制品 | DONGGUAN ZHUOYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 塑料/纺织手提包 | LADYMERRY TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | $33.1K |
| 2026-07-30 | 塑料/纺织手提包 | Kanrow Industrial Co., Ltd. | 中国香港 | $35.1K |
| 2026-07-25 | 塑料/纺织手提包 | LADYMERRY TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | $46.3K |
| 2026-07-15 | 塑料/纺织手提包 | Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $33.1K |
| 2026-07-14 | 塑料/纺织手提包 | Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21.8K |
| 2026-07-02 | 塑料/纺织手提包 | Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $33.1K |
| 2026-06-23 | 塑料/纺织手提包 | Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21.7K |
| 2026-06-15 | 塑料/纺织手提包 | Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |