Hong Ye Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 环氧树脂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HONG YE VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$428.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703176330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB85JT13 |
| 成立日期 | 2023-12-12 |
| 联系地址 | Ô 5, Lô A10-1 Đường D2, Khu công nghiệp KSB khu B, Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HONG YE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HONG YE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 5, Lô A10-1, đường D2, khu B, Khu công nghiệp Đất Cuốc, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84981880212 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 106亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390730 | 环氧树脂 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $428.4K |
| 日本 | 1 | $210 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Meijia New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $192.4K | 环氧树脂、其他饱和聚酯 |
| Zhejiang Transfar Tiansong New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120.6K | 其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯 |
| Anhui Zhengjie Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.3K | 其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯 |
| Anhui Noran Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.5K | 其他制冷设备、钢制容器(>300升) |
| CUITOP CO LMITTED | 中国香港 | 1 | $480 | 其他手工工具、其他缝纫机零件 |
| Next Bird Co., Ltd. | 日本 | 1 | $210 | 塑料/纺织手提包、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他饱和聚酯 | ZHEJIANG TRANSFAR TIANSONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $30.2K |
| 2026-04-29 | 其他饱和聚酯 | ZHEJIANG TRANSFAR TIANSONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $30.2K |
| 2026-04-29 | 其他饱和聚酯 | ZHEJIANG TRANSFAR TIANSONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $30.2K |
| 2026-04-29 | 其他饱和聚酯 | ZHEJIANG TRANSFAR TIANSONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $30.2K |
| 2026-04-24 | 其他饱和聚酯 | ANHUI ZHENGJIE TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $30.2K |
| 2026-04-24 | 其他饱和聚酯 | ANHUI ZHENGJIE TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $30.2K |
| 2026-04-22 | 环氧树脂 | ANHUI MEIJIA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $48.1K |
| 2026-04-22 | 环氧树脂 | ANHUI MEIJIA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $48.1K |
| 2026-04-07 | 环氧树脂 | ANHUI MEIJIA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $48.1K |
| 2026-04-07 | 环氧树脂 | ANHUI MEIJIA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $48.1K |