Vihan International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 残疾辅助器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Vihan
93
进口笔数
0
出口笔数
$638.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-14
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312847183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGAVV8YQ |
| 成立日期 | 2014-07-08 |
| 联系地址 | 36 Đường số 5, Khu dân cư Cityland, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIHAN |
| 企业英文名称 | VIHAN INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35 Đường số 7, Khu dân cư Cityland, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842873022888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 940529 | 非LED电灯 |
| 940511 | LED灯具 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 940290 | 医用家具 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 902110 | 矫形器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 14 | $273.3K |
| 韩国 | 57 | $236.1K |
| 巴基斯坦 | 12 | $94.5K |
| 中国 | 10 | $34.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Osteopore International Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $273.3K | 残疾辅助器具、其他医疗器具 |
| Million Medical | 巴基斯坦 | 12 | $94.5K | 其他医疗器具 |
| Jbp Korea Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $39.1K | 外科缝合针、外科缝合粘合材料 |
| Person Medical Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $38.7K | 医用消毒器、气体过滤机械 |
| Tesslift Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $37.8K | 外科缝合粘合材料、残疾辅助器具 |
| Dr. Kim Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $30.4K | 眼科仪器、其他医疗器具 |
| EXP Co., Ltd. | 中国 | 8 | $26.6K | 制备面食、其他电视摄像机 |
| Dongwoo M Technology Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $24.8K | 环氧树脂、其他饱和聚酯 |
| Keosan Trading Co. | 韩国 | 10 | $24.3K | 残疾辅助器具 |
| Keosan Trading Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $12.8K | 残疾辅助器具 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 其他医疗器具 | Million Medical | 巴基斯坦 | $11 |
| 2026-07-14 | 其他医疗器具 | Million Medical | 巴基斯坦 | $20.1K |
| 2026-06-29 | 残疾辅助器具 | Osteopore International Pte. Ltd. | 新加坡 | $6.0K |
| 2026-06-29 | 残疾辅助器具 | Osteopore International Pte. Ltd. | 新加坡 | $15.0K |
| 2026-06-05 | 残疾辅助器具 | Osteopore International Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.6K |
| 2026-06-05 | 残疾辅助器具 | Osteopore International Pte. Ltd. | 新加坡 | $20.0K |
| 2026-06-02 | 外科缝合针 | Dongwoo M Technology Co., Ltd. | 韩国 | $630 |
| 2026-06-02 | 非LED电灯 | Dr. Kim Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2026-06-02 | 外科缝合针 | Dongwoo M Technology Co., Ltd. | 韩国 | $630 |
| 2026-05-13 | 矫形器具 | Osteonic Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |