RSA Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 409 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RSA VIệT NAM
409
进口笔数
1
出口笔数
$2.17M
进口金额
$7.4K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2023-09-22
最近出口
86
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109814776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7YT18XN |
| 成立日期 | 2021-11-12 |
| 联系地址 | Số nhà 11 đường Long Khánh 2 khu đô thị Vinhomes Thăng Long, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RSA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RSA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn LK4-SL36, lô TT96-07, Vinhomes Thăng Long, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84357828936 |
| 邮箱 | einvoice@rsa.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854160 | 压电晶体 |
| 854121 | 1W以下晶体管 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850450 | 其他电感器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 306 | $1.04M |
| 泰国 | 37 | $514.2K |
| 中国台湾 | 85 | $342.6K |
| 马来西亚 | 51 | $85.9K |
| 日本 | 48 | $60.2K |
| 美国 | 48 | $34.6K |
| 墨西哥 | 23 | $28.4K |
| 菲律宾 | 31 | $19.0K |
| 德国 | 15 | $8.9K |
| 意大利 | 3 | $8.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 86)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EDOM Technology Co., Ltd. | 越南 | 17 | $785.6K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| CJJ HK Technology Ltd. | 中国 | 82 | $495.0K | 其他电子IC、非LED二极管 |
| CAMELOT HK PCB CO | 中国香港 | 46 | $236.5K | 印刷电路、其他电子IC |
| TRUSTBOND TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | 13 | $99.8K | 多层陶瓷电容、静止变流器 |
| Digi-Key Electronics | 美国 | 61 | $80.2K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| YANGTEC ELECTRONICS CORP | 中国台湾 | 7 | $43.0K | 压电晶体 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 35 | $40.6K | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
| Shenzhen Jadoblo Science & Technology Ltd. | 中国 | 8 | $10.6K | 其他粘合剂≤1kg、其他化学制剂 |
| Master Electronics | 美国 | 8 | $10.3K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | 8 | $5.0K | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eearable Inc. | 越南 | 1 | $7.4K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 409)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他粘合剂≤1kg | SHENZHEN JADOBLO SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | SHENZHEN JADOBLO SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | SHENZHEN JADOBLO SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 中国 | $144 |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | SHENZHEN JADOBLO SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | SHENZHEN JADOBLO SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | SHENZHEN JADOBLO SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | SHENZHEN JADOBLO SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 中国 | $101 |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | SHENZHEN JADOBLO SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | SHENZHEN JADOBLO SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-21 | 其他粘合剂≤1kg | SHENZHEN JADOBLO SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-22 | 1000伏以下插头插座 | EARABLE INC | 越南 | $316 |
| 2023-09-22 | 其他电子集成电路 | EARABLE INC | 越南 | $6.6K |
| 2023-09-22 | 1000伏以下插头插座 | EARABLE INC | 越南 | $477 |
| 2023-09-22 | 其他电感器 | EARABLE INC | 越南 | $67 |