RSA Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 409 笔 · 主营 其他电子IC

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH RSA VIệT NAM

409
进口笔数
1
出口笔数
$2.17M
进口金额
$7.4K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2023-09-22
最近出口
86
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $232.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.2K · 17 笔出口 $7.4K · 1 笔2023-10进口 $133.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $44.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $97.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $59.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $95.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $190.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $109.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $113.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $41.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $82.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $125.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $79.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $112.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $232.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.2K · 17 笔出口 $7.4K · 1 笔2023-10进口 $133.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $44.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $97.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $59.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $95.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $190.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $109.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $113.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $41.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $82.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $125.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $79.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $112.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $232.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109814776
企查查编码QVN7YT18XN
成立日期2021-11-12
联系地址Số nhà 11 đường Long Khánh 2 khu đô thị Vinhomes Thăng Long, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH RSA VIỆT NAM
企业英文名称RSA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn LK4-SL36, lô TT96-07, Vinhomes Thăng Long, Xã An Khánh, TP Hà Nội
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84357828936
邮箱einvoice@rsa.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
853224多层陶瓷电容
854110非LED二极管
8536691000伏以下插头插座
853310固定碳电阻
850450其他电感器
854160压电晶体
8541211W以下晶体管
853400印刷电路
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
850450其他电感器
8536691000伏以下插头插座
854239其他电子IC

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国306$1.04M
泰国37$514.2K
中国台湾85$342.6K
马来西亚51$85.9K
日本48$60.2K
美国48$34.6K
墨西哥23$28.4K
菲律宾31$19.0K
德国15$8.9K
意大利3$8.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$7.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 86)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EDOM Technology Co., Ltd.越南17$785.6K处理器及控制器、其他电子IC
CJJ HK Technology Ltd.中国82$495.0K其他电子IC、非LED二极管
CAMELOT HK PCB CO中国香港46$236.5K印刷电路、其他电子IC
TRUSTBOND TECHNOLOGY CORP中国台湾13$99.8K多层陶瓷电容、静止变流器
Digi-Key Electronics美国61$80.2K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
YANGTEC ELECTRONICS CORP中国台湾7$43.0K压电晶体
Mouser Electronics, Inc.英国35$40.6K其他电路开关装置、非LED二极管
Shenzhen Jadoblo Science & Technology Ltd.中国8$10.6K其他粘合剂≤1kg、其他化学制剂
Master Electronics美国8$10.3K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
MOUSER ELECTRONICS, INC.墨西哥8$5.0K多层陶瓷电容、其他电路开关装置

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eearable Inc.越南1$7.4K音频设备零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 409)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他粘合剂≤1kgSHENZHEN JADOBLO SCIENCE & TECHNOLOGY LTD中国$2.4K
2026-04-21其他化学制剂SHENZHEN JADOBLO SCIENCE & TECHNOLOGY LTD中国$48
2026-04-21其他化学制剂SHENZHEN JADOBLO SCIENCE & TECHNOLOGY LTD中国$144
2026-04-21其他化学制剂SHENZHEN JADOBLO SCIENCE & TECHNOLOGY LTD中国$1.8K
2026-04-21其他化学制剂SHENZHEN JADOBLO SCIENCE & TECHNOLOGY LTD中国$1.8K
2026-04-21其他化学制剂SHENZHEN JADOBLO SCIENCE & TECHNOLOGY LTD中国$48
2026-04-21其他化学制剂SHENZHEN JADOBLO SCIENCE & TECHNOLOGY LTD中国$101
2026-04-21其他化学制剂SHENZHEN JADOBLO SCIENCE & TECHNOLOGY LTD中国$120
2026-04-21其他化学制剂SHENZHEN JADOBLO SCIENCE & TECHNOLOGY LTD中国$120
2026-04-21其他粘合剂≤1kgSHENZHEN JADOBLO SCIENCE & TECHNOLOGY LTD中国$2.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-221000伏以下插头插座EARABLE INC越南$316
2023-09-22其他电子集成电路EARABLE INC越南$6.6K
2023-09-221000伏以下插头插座EARABLE INC越南$477
2023-09-22其他电感器EARABLE INC越南$67

相关企业 · 同类产品

RSA Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →