HKL INTERIOR DECORATION & CONSTRUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và TRANG TRí NộI THấT HKL
6
进口笔数
0
出口笔数
$210.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201789874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBHPF1D8 |
| 成立日期 | 2017-06-05 |
| 联系地址 | Số 23/131 đường Trần Thành Ngọ, Phường Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT HKL |
| 企业英文名称 | HKL INTERIOR DECORATION AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +84984762913 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $179.9K |
| 韩国 | 1 | $30.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHAOXING CHENFEI TEXTILE CO LTD | 中国 | 1 | $80.0K | 聚酯长丝织物、尼龙聚酰胺织物 |
| HANGZHOU FANMENG TEXTILE CO.,LTD | 中国 | 2 | $43.1K | 聚酯长丝织物、其他塑料建材 |
| ZEBRE (HAGNZHOU) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $38.7K | 合成纤维窗帘、塑料涂层织物 |
| DECOWIN TEXTILE CO | 韩国 | 1 | $30.9K | 塑料建材、自粘塑料卷 |
| SHAOXING CITY GOLDEN CHOICE TEXTILE CO LTD | 中国 | 1 | $18.1K | 聚酯长丝织物、聚氨酯纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-24 | 聚酯长丝织物 | HANGZHOU FANMENG TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-07-24 | 聚酯长丝织物 | HANGZHOU FANMENG TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $479 |
| 2024-07-24 | 聚酯长丝织物 | HANGZHOU FANMENG TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-07-24 | 聚酯长丝织物 | HANGZHOU FANMENG TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-07-24 | 聚酯长丝织物 | HANGZHOU FANMENG TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $479 |
| 2024-07-24 | 聚酯长丝织物 | HANGZHOU FANMENG TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-07-24 | 聚酯长丝织物 | HANGZHOU FANMENG TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-07-24 | 聚酯长丝织物 | HANGZHOU FANMENG TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $994 |
| 2024-07-24 | 聚酯长丝织物 | HANGZHOU FANMENG TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-07-24 | 聚酯长丝织物 | HANGZHOU FANMENG TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $366 |