Mintit Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 智能手机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MINTIT VINA
- 邮箱1
- Instagram1
- YouTube1
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$1.05M
出口金额
—
最近进口
2024-06-07
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315250701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRWW49QE |
| 成立日期 | 2018-08-30 |
| 联系地址 | Tầng 31, Tòa nhà Pearl Plaza, Số 561A đường Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINTIT VINA |
| 企业英文名称 | MINTIT VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, 661 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư chỉ được phép hoạt động sau khi thực hiện đầy đủ các thủ tục theo quy định tại Nghị định số 52/2013/NĐ-CP ngày 16/05/2013 của Chính phủ về thương mại điện tử và Thông tư số 47/2014/TT-BCT ngày 05/12/2014 của Bộ Công thương quy định về quản lý website thương mại điện tử; Nghị định số 72/2013/NĐ-CP ngày 15/07/2013 của Chính phủ về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ internet và thông tin trên mạng và Thông tư số 09/2014/TT-BTTTT ngày 19/08/2014 của Bộ Thông tin và Truyền thông quy định chi tiết về hoạt động quản lý, cung cấp, sử dụng thông tin trên trang thông tin điện tử và mạng xã hội Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02835113268 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 545.1147亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851713 | 智能手机 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 7 | $657.2K |
| 新加坡 | 7 | $249.7K |
| 多米尼加 | 3 | $100.5K |
| 美国 | 1 | $27.5K |
| 英国 | 1 | $14.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIGHT MING TRADING LTD | 中国香港 | 5 | $540.2K | 智能手机 |
| YG Mobilephone | 新加坡 | 7 | $249.7K | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| STAR RIVER TRADING DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 2 | $117.0K | 智能手机 |
| ONV Partners Co., Ltd. | 多米尼加 | 3 | $100.5K | 智能手机 |
| ONV Partners Co., Ltd. | 美国 | 1 | $27.5K | 智能手机 |
| Onv Partners Ltd. | 英国 | 1 | $14.3K | 智能手机 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-07 | 智能手机 | LIGHT MING TRADING LTD | 中国香港 | $6.6K |
| 2024-06-07 | 智能手机 | LIGHT MING TRADING LTD | 中国香港 | $1.2K |
| 2024-06-07 | 智能手机 | LIGHT MING TRADING LTD | 中国香港 | $4.9K |
| 2024-06-07 | 智能手机 | LIGHT MING TRADING LTD | 中国香港 | $960 |
| 2024-06-07 | 智能手机 | LIGHT MING TRADING LTD | 中国香港 | $5.6K |
| 2024-06-07 | 智能手机 | LIGHT MING TRADING LTD | 中国香港 | $624 |
| 2024-06-07 | 智能手机 | LIGHT MING TRADING LTD | 中国香港 | $138 |
| 2024-06-07 | 智能手机 | LIGHT MING TRADING LTD | 中国香港 | $781 |
| 2024-06-07 | 智能手机 | LIGHT MING TRADING LTD | 中国香港 | $330 |
| 2024-06-07 | 智能手机 | LIGHT MING TRADING LTD | 中国香港 | $1.6K |