Vikansen Mechanical Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 纸基研磨料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CôNG NGHIệP VIKANSEN
11
进口笔数
0
出口笔数
$18.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502382774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ7R09MX |
| 成立日期 | 2018-12-19 |
| 联系地址 | Đường 51, Ấp 6, Xã Tóc Tiên, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯNG NGHIỆP HẢI HÀ PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68 Đường Hùng Vương, Khu phố Tân Hạnh, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84979752576 |
| 邮箱 | kythuatcokhi.pm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 145亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 843699 | 农用机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $18.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liyang Hongyang Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 农用机械零件、食品机械零件 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.0K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Beilite Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.4K | 传动轴及曲柄、离合器联轴器 |
| Yuzhou Chengguang Abrasive Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 纸基研磨料、陶瓷磨轮 |
| Guangzhou Jieyou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 柑橘、橙子 |
| Guangzhou Tiege Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $298 | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
| Dingzhou Ruifeng Diamond Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $155 | 纸基研磨料、织物基研磨粉 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 热轧合金钢板 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $298 |
| 2026-02-28 | 陶瓷磨轮 | GUANGZHOU JIEYOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-07-08 | 热轧合金钢板 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $518 |
| 2025-02-24 | 纸基研磨料 | YUZHOU CHENGUANG ABRASIVE TOOLS CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-01-08 | 纸基研磨料 | YUZHOU CHENGUANG ABRASIVE TOOLS CO.,LTD | 中国 | $570 |
| 2024-12-06 | 纸基研磨料 | DINGZHOU RUIFENG DIAMOND PRODUCTS CO LTD | 中国 | $155 |
| 2024-11-12 | 离合器联轴器 | BEILITE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $695 |
| 2024-05-30 | 农用机械零件 | LIYANG HONGYANGFEED MACHINERYCO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-05-30 | 农用机械零件 | LIYANG HONGYANGFEED MACHINERYCO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-05-30 | 农用机械零件 | LIYANG HONGYANGFEED MACHINERYCO LTD | 中国 | $1.6K |