2H Instrument Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 499 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị 2h
499
进口笔数
98
出口笔数
$4.27M
进口金额
$1.43M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-20
最近出口
105
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101473468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYNJ2U06 |
| 成立日期 | 2008-03-18 |
| 联系地址 | Nhà 5 B10 ngõ 51 phố Cảm Hội, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ 2H |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842437911179 |
| 邮箱 | sales@2hins.com.vn |
| 传真 | +842437911180 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 853939 | 放电灯 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 245 | $1.36M |
| 荷兰 | 32 | $586.4K |
| 印度 | 61 | $570.5K |
| 德国 | 57 | $455.7K |
| 美国 | 64 | $367.3K |
| 中国 | 26 | $303.9K |
| 俄罗斯 | 4 | $250.4K |
| 加拿大 | 10 | $125.0K |
| 中国香港 | 2 | $93.7K |
| 法国 | 5 | $73.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $1.00M |
| 俄罗斯 | 3 | $129.9K |
| 加拿大 | 2 | $103.6K |
| 老挝 | 3 | $57.1K |
| 新加坡 | 2 | $44.4K |
| 荷兰 | 1 | $42.9K |
| 德国 | 1 | $15.0K |
| 马来西亚 | 1 | $11.5K |
| 日本 | 6 | $9.1K |
| 印度 | 2 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 105)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitachi High-Tech Scientific Solutions Co., Ltd. | 日本 | 69 | $963.0K | 光学分光仪、切片机零件 |
| Skalar Analytical B.V. | 荷兰 | 27 | $580.7K | 切片机零件、烟草机械零件 |
| Electrolab (India) Private Ltd. | 印度 | 62 | $571.2K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Berghof Products & Instruments GmbH | 德国 | 34 | $297.8K | 工业炉具零件、其他塑料制品 |
| Sibata Scientific Technology Ltd. | 日本 | 39 | $246.8K | 其他实验室玻璃器皿、液体流量计 |
| Tosoh Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $196.0K | 氨基树脂初级形状、其他化学制剂 |
| Atago & Co., Ltd. | 日本 | 16 | $54.4K | 光学辐射仪器、分析仪器 |
| DKK TOA Corporation | 日本 | 32 | $35.4K | 切片机零件、分析仪器 |
| Restek Corp. | 美国 | 13 | $32.8K | 切片机零件、其他诊断试剂 |
| Hitachi High-Tech Scientific Solution Co., Ltd. | 日本 | 12 | $11.8K | 其他实验室玻璃器皿、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $545.8K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $240.2K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $87.7K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| State Enterprise Pharmaceutical Factory No. 3 | 老挝 | 2 | $55.5K | 温控处理设备、气体过滤机械 |
| Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $54.8K | 初级硅氧烷、二氧化碳 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $39.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.6K | 硫酸、氨水 |
| OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.1K | 其他塑料制品、窄幅弹性织物 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.6K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 499)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | MIELE & CIE KG | 爱沙尼亚 | $323 |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | MIELE & CIE KG | 爱沙尼亚 | $883 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MIELE & CIE KG | 奥地利 | $139 |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | MIELE & CIE KG | 奥地利 | $246 |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | MIELE & CIE KG | 爱沙尼亚 | $883 |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | MIELE & CIE KG | 奥地利 | $339 |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | MIELE & CIE KG | 奥地利 | $246 |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | MIELE & CIE KG | 奥地利 | $339 |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | MIELE & CIE KG | 爱沙尼亚 | $323 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MIELE & CIE KG | 奥地利 | $139 |
出口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 卤钨灯 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-06 | 液体气体测量仪 | SIBATA SCIENTIFIC TECHNOLOGY LTD | 日本 | $620 |
| 2026-03-26 | 电动腕表 | THO HA HOANG | — | $245 |
| 2026-03-26 | 电动腕表 | THO HA HOANG | — | $332 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $440 |
| 2026-03-23 | 玻璃容器 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $209 |
| 2026-03-23 | 玻璃容器 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $48 |
| 2026-03-23 | 玻璃容器 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $93 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $440 |
| 2026-03-23 | 玻璃容器 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $80 |