2H Instrument Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 499 笔 · 主营 切片机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị 2h

499
进口笔数
98
出口笔数
$4.27M
进口金额
$1.43M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-20
最近出口
105
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $414.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.4K · 8 笔出口 $145.6K · 3 笔2023-10进口 $44.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $63.6K · 14 笔出口 $104.8K · 3 笔2023-12进口 $203.7K · 19 笔出口 $29.1K · 4 笔2024-01进口 $91.3K · 9 笔出口 $71.0K · 1 笔2024-02进口 $67.2K · 10 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-03进口 $147.7K · 17 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-04进口 $79.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $103.9K · 6 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-06进口 $163.6K · 11 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-07进口 $168.9K · 7 笔出口 $10.2K · 4 笔2024-08进口 $37.8K · 9 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-09进口 $33.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.2K · 14 笔出口 $7.7K · 3 笔2024-11进口 $245.7K · 18 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-12进口 $99.3K · 16 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-01进口 $25.2K · 5 笔出口 $16.2K · 3 笔2025-02进口 $95.7K · 12 笔出口 $17.8K · 3 笔2025-03进口 $93.8K · 20 笔出口 $173.7K · 3 笔2025-04进口 $90.1K · 9 笔出口 $83.6K · 8 笔2025-05进口 $17.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.3K · 11 笔出口 $12.7K · 3 笔2025-07进口 $67.4K · 9 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-08进口 $50.0K · 11 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-09进口 $83.1K · 15 笔出口 $15.6K · 5 笔2025-10进口 $118.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.6K · 10 笔出口 $14.3K · 1 笔2025-12进口 $181.6K · 21 笔出口 $19.0K · 3 笔2026-01进口 $77.0K · 6 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-02进口 $52.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $124.7K · 13 笔出口 $7.1K · 5 笔2026-04进口 $414.5K · 12 笔出口 $773 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.4K · 8 笔出口 $145.6K · 3 笔2023-10进口 $44.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $63.6K · 14 笔出口 $104.8K · 3 笔2023-12进口 $203.7K · 19 笔出口 $29.1K · 4 笔2024-01进口 $91.3K · 9 笔出口 $71.0K · 1 笔2024-02进口 $67.2K · 10 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-03进口 $147.7K · 17 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-04进口 $79.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $103.9K · 6 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-06进口 $163.6K · 11 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-07进口 $168.9K · 7 笔出口 $10.2K · 4 笔2024-08进口 $37.8K · 9 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-09进口 $33.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.2K · 14 笔出口 $7.7K · 3 笔2024-11进口 $245.7K · 18 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-12进口 $99.3K · 16 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-01进口 $25.2K · 5 笔出口 $16.2K · 3 笔2025-02进口 $95.7K · 12 笔出口 $17.8K · 3 笔2025-03进口 $93.8K · 20 笔出口 $173.7K · 3 笔2025-04进口 $90.1K · 9 笔出口 $83.6K · 8 笔2025-05进口 $17.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.3K · 11 笔出口 $12.7K · 3 笔2025-07进口 $67.4K · 9 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-08进口 $50.0K · 11 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-09进口 $83.1K · 15 笔出口 $15.6K · 5 笔2025-10进口 $118.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.6K · 10 笔出口 $14.3K · 1 笔2025-12进口 $181.6K · 21 笔出口 $19.0K · 3 笔2026-01进口 $77.0K · 6 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-02进口 $52.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $124.7K · 13 笔出口 $7.1K · 5 笔2026-04进口 $414.5K · 12 笔出口 $773 · 2 笔

工商档案

企业注册号0101473468
企查查编码QVNYNJ2U06
成立日期2008-03-18
联系地址Nhà 5 B10 ngõ 51 phố Cảm Hội, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ 2H
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+842437911179
邮箱sales@2hins.com.vn
传真+842437911180
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902790切片机零件
732690其他钢铁制品
701790其他实验室玻璃器皿
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
382290其他诊断试剂
902789分析仪器
902690流量压力检测零件
391729其他硬塑料管
902610液体流量计

出口

HS 编码产品
853949紫外线红外线灯
853921卤钨灯
902789分析仪器
902790切片机零件
382290其他诊断试剂
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
841989温控处理设备
853939放电灯
392113聚氨酯泡沫塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本245$1.36M
荷兰32$586.4K
印度61$570.5K
德国57$455.7K
美国64$367.3K
中国26$303.9K
俄罗斯4$250.4K
加拿大10$125.0K
中国香港2$93.7K
法国5$73.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南73$1.00M
俄罗斯3$129.9K
加拿大2$103.6K
老挝3$57.1K
新加坡2$44.4K
荷兰1$42.9K
德国1$15.0K
马来西亚1$11.5K
日本6$9.1K
印度2$5.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 105)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hitachi High-Tech Scientific Solutions Co., Ltd.日本69$963.0K光学分光仪、切片机零件
Skalar Analytical B.V.荷兰27$580.7K切片机零件、烟草机械零件
Electrolab (India) Private Ltd.印度62$571.2K测量仪器零件、其他测量仪器
Berghof Products & Instruments GmbH德国34$297.8K工业炉具零件、其他塑料制品
Sibata Scientific Technology Ltd.日本39$246.8K其他实验室玻璃器皿、液体流量计
Tosoh Asia Pte. Ltd.新加坡33$196.0K氨基树脂初级形状、其他化学制剂
Atago & Co., Ltd.日本16$54.4K光学辐射仪器、分析仪器
DKK TOA Corporation日本32$35.4K切片机零件、分析仪器
Restek Corp.美国13$32.8K切片机零件、其他诊断试剂
Hitachi High-Tech Scientific Solution Co., Ltd.日本12$11.8K其他实验室玻璃器皿、其他钢铁制品

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南13$545.8K其他液化石油气、其他塑料制品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南27$240.2K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南3$87.7K其他塑料制品、未装配光学元件
State Enterprise Pharmaceutical Factory No. 3老挝2$55.5K温控处理设备、气体过滤机械
Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd.越南3$54.8K初级硅氧烷、二氧化碳
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南7$39.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
SMM Vietnam Co., Ltd.越南4$6.6K硫酸、氨水
OGK Hanoi Co., Ltd.越南5$4.1K其他塑料制品、窄幅弹性织物
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南3$1.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nanofab Vietnam Co., Ltd.越南3$1.6K自粘塑料片、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 499)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29贱金属配件MIELE & CIE KG爱沙尼亚$323
2026-04-29贱金属配件MIELE & CIE KG爱沙尼亚$883
2026-04-29其他钢铁制品MIELE & CIE KG奥地利$139
2026-04-29贱金属配件MIELE & CIE KG奥地利$246
2026-04-29贱金属配件MIELE & CIE KG爱沙尼亚$883
2026-04-29贱金属配件MIELE & CIE KG奥地利$339
2026-04-29贱金属配件MIELE & CIE KG奥地利$246
2026-04-29贱金属配件MIELE & CIE KG奥地利$339
2026-04-29贱金属配件MIELE & CIE KG爱沙尼亚$323
2026-04-29其他钢铁制品MIELE & CIE KG奥地利$139

出口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20卤钨灯NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$153
2026-04-06液体气体测量仪SIBATA SCIENTIFIC TECHNOLOGY LTD日本$620
2026-03-26电动腕表THO HA HOANG$245
2026-03-26电动腕表THO HA HOANG$332
2026-03-23其他塑料制品BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$440
2026-03-23玻璃容器BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$209
2026-03-23玻璃容器BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$48
2026-03-23玻璃容器BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$93
2026-03-23其他塑料制品BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$440
2026-03-23玻璃容器BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$80

相关企业 · 同类产品

2H Instrument Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →