Nhu Y Commercial Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 塑胶涂层手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NHư ý
2
进口笔数
7
出口笔数
$102.4K
进口金额
$129.0K
出口金额
2024-08-16
最近进口
2024-09-19
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702701097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8X8A9P |
| 成立日期 | 2018-09-13 |
| 联系地址 | Thửa đất số 598, Tờ bản đồ 39, Khu Phố Khánh Lộc, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NHƯ Ý |
| 企业英文名称 | NHU Y COMMERCIAL EXPORT - IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 598, Tờ bản đồ 39, Khu Phố Khánh Lộc, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84903773459 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844720 | 平型针织机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 621600 | 非针织手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $102.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 6 | $90.5K |
| 韩国 | 1 | $38.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuji Hefeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $102.4K | 平型针织机、印花合成布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Filmon Hardware Inc. | 菲律宾 | 6 | $90.5K | 低吸水率瓷砖、塑料马桶座圈 |
| For Utls Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $38.5K | 塑胶涂层手套、棉手套 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-16 | 平型针织机 | ZHUJI HEFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $66.4K |
| 2023-09-22 | 平型针织机 | ZHUJI HEFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $36.0K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-19 | 非针织手套 | FILMON HARDWARE INC | 菲律宾 | $10.5K |
| 2024-08-26 | 塑胶涂层手套 | FILMON HARDWARE INC | 菲律宾 | $20.6K |
| 2024-07-01 | 非针织手套 | FILMON HARDWARE INC | 菲律宾 | $9.2K |
| 2024-06-12 | 塑胶涂层手套 | FILMON HARDWARE INC | 菲律宾 | $17.9K |
| 2023-11-06 | 塑胶涂层手套 | FORUTLS CO LTD | 韩国 | $38.5K |
| 2023-04-17 | 塑胶涂层手套 | FILMON HARDWARE INC | 菲律宾 | $5.1K |
| 2023-03-29 | 塑胶涂层手套 | FILMON HARDWARE INC | 菲律宾 | $27.2K |