Nutifood Nutrition Food Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Thực Phẩm Dinh Dưỡng Nutifood
41
进口笔数
0
出口笔数
$136.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301951270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5W440B1 |
| 成立日期 | 2000-03-29 |
| 联系地址 | 281-283 Hoàng Diệu, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THỰC PHẨM DINH DƯỠNG NUTIFOOD |
| 企业英文名称 | NUTIFOOD NUTRITION FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 其他编号 | 254900Z0EGIE4ZUXCP25 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Cao ốc H3, 384 Hoàng Diệu, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842838267999 |
| 邮箱 | nutifood@nutifood.com.vn |
| 传真 | +842839435949 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 040210 | 低脂乳粉 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 721210 | 镀锡钢带 |
| 040490 | 其他牛奶成分 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 210500 | 冰淇淋及食用冰 |
| 330210 | 食品香料 |
| 040221 | 浓缩奶粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 4 | $132.6K |
| 德国 | 1 | $1.1K |
| 瑞典 | 4 | $996 |
| 荷兰 | 1 | $928 |
| 新加坡 | 9 | $474 |
| 爱尔兰 | 2 | $400 |
| 马来西亚 | 2 | $169 |
| 美国 | 6 | $141 |
| 澳大利亚 | 6 | $34 |
| 印度尼西亚 | 2 | $20 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interfood Singapore Ltd. | 新加坡 | 1 | $132.5K | 低脂乳粉、浓缩奶粉 |
| Cawells AB | 瑞典 | 3 | $855 | 其他食品制剂、皮肤清洁剂 |
| Scm Food 21 Pte Ltd | 新加坡 | 3 | $460 | 其他食品制剂、浓缩奶粉 |
| Containers Printers Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $350 | 钢铁容器<50升、镀锡钢板 |
| KJ Can (Johore) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $169 | 铁钢罐<50升、贱金属盖 |
| SMC Food 21 Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $71 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Regal Cream Products Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $14 | 冰淇淋及食用冰、酸奶 |
| Marvela Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $8 | 其他食品制剂 |
| Darigold, Inc. | 美国 | 2 | $7 | 低脂乳粉、乳清制品 |
| OJSC Slutsk Cheese Making Plant | 白俄罗斯 | 2 | $4 | 低脂乳粉 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 低脂乳粉 | DARIGOLD INC | 美国 | $1 |
| 2026-01-15 | 加工谷物颗粒 | THE HEALTHY GRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | $1 |
| 2026-01-15 | 其他食品制剂 | THE HEALTHY GRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | $3 |
| 2026-01-15 | 加工谷物颗粒 | THE HEALTHY GRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | $3 |
| 2025-12-11 | 低脂乳粉 | DARIGOLD INC | 美国 | $6 |
| 2025-12-04 | 其他食品制剂 | MAVELLA PTY LTD | 澳大利亚 | $2 |
| 2025-12-04 | 其他食品制剂 | MAVELLA PTY LTD | 澳大利亚 | $2 |
| 2025-12-04 | 其他食品制剂 | MAVELLA PTY LTD | 澳大利亚 | $2 |
| 2025-11-28 | 其他食品制剂 | MAVELLA PTY LTD | 澳大利亚 | $1 |
| 2025-11-28 | 其他食品制剂 | MAVELLA PTY LTD | 澳大利亚 | $1 |