Nutifood Nutrition Food Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Thực Phẩm Dinh Dưỡng Nutifood

41
进口笔数
0
出口笔数
$136.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
最近出口
27
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $132.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $132.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $57 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $126 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $391 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $120 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $211 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $132.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $57 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $126 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $391 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $120 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $211 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301951270
企查查编码QVN5W440B1
成立日期2000-03-29
联系地址281-283 Hoàng Diệu, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP THỰC PHẨM DINH DƯỠNG NUTIFOOD
企业英文名称NUTIFOOD NUTRITION FOOD JOINT STOCK COMPANY
其他编号254900Z0EGIE4ZUXCP25
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 4, Cao ốc H3, 384 Hoàng Diệu, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842838267999
邮箱nutifood@nutifood.com.vn
传真+842839435949
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190190其他食品制剂
210690其他食品制剂
040210低脂乳粉
491199其他印刷品
721210镀锡钢带
040490其他牛奶成分
190110婴幼儿食品
210500冰淇淋及食用冰
330210食品香料
040221浓缩奶粉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰4$132.6K
德国1$1.1K
瑞典4$996
荷兰1$928
新加坡9$474
爱尔兰2$400
马来西亚2$169
美国6$141
澳大利亚6$34
印度尼西亚2$20

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Interfood Singapore Ltd.新加坡1$132.5K低脂乳粉、浓缩奶粉
Cawells AB瑞典3$855其他食品制剂、皮肤清洁剂
Scm Food 21 Pte Ltd新加坡3$460其他食品制剂、浓缩奶粉
Containers Printers Pte. Ltd.新加坡4$350钢铁容器<50升、镀锡钢板
KJ Can (Johore) Sdn. Bhd.马来西亚2$169铁钢罐<50升、贱金属盖
SMC Food 21 Pte. Ltd.新加坡3$71其他食品制剂、其他食品制剂
Regal Cream Products Pty Ltd澳大利亚2$14冰淇淋及食用冰、酸奶
Marvela Pty Ltd澳大利亚2$8其他食品制剂
Darigold, Inc.美国2$7低脂乳粉、乳清制品
OJSC Slutsk Cheese Making Plant白俄罗斯2$4低脂乳粉

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02低脂乳粉DARIGOLD INC美国$1
2026-01-15加工谷物颗粒THE HEALTHY GRAIN PTY LTD澳大利亚$1
2026-01-15其他食品制剂THE HEALTHY GRAIN PTY LTD澳大利亚$3
2026-01-15加工谷物颗粒THE HEALTHY GRAIN PTY LTD澳大利亚$3
2025-12-11低脂乳粉DARIGOLD INC美国$6
2025-12-04其他食品制剂MAVELLA PTY LTD澳大利亚$2
2025-12-04其他食品制剂MAVELLA PTY LTD澳大利亚$2
2025-12-04其他食品制剂MAVELLA PTY LTD澳大利亚$2
2025-11-28其他食品制剂MAVELLA PTY LTD澳大利亚$1
2025-11-28其他食品制剂MAVELLA PTY LTD澳大利亚$1

相关企业 · 同类产品

Nutifood Nutrition Food Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →