ANH SAO INVESTMENT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư ánh Sao
18
进口笔数
0
出口笔数
$106.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311416956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG59D8CD |
| 成立日期 | 2011-12-15 |
| 联系地址 | 60/21 Quốc Lộ 13, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ ÁNH SAO |
| 企业英文名称 | ANH SAO INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60/21 Quốc Lộ 13, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842838997150 |
| 邮箱 | tina@asgroup.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 821520 | 餐具套装 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $106.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WUYI SHUANGLI CUP CO LTD | 中国 | 5 | $47.6K | 真空瓶及零件、不锈钢家用制品 |
| HANGZHOU OUYI INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $19.5K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
| JIEYANG HENGYUJIE STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | 3 | $12.8K | 非贵金属餐具 |
| XIAMEN TUZH UMBRELLA CO., LTD | 中国 | 1 | $9.9K | 其他伞类、伸缩伞 |
| DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | 3 | $8.3K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $6.9K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| SHENZHEN LIAN DA TECHNOLOGY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $1.8K | 其他寝具 |
| Leyard (HK) Optoelectronic Tech Ltd. | 中国香港 | 1 | $231 | 其他塑料制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 非贵金属餐具 | JIEYANG HENGYUJIE STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-11-26 | 非贵金属餐具 | JIEYANG HENGYUJIE STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-11-24 | 非贵金属餐具 | JIEYANG HENGYUJIE STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-05 | 不锈钢家用制品 | WUYI SHUANGLI CUP CO LTD | 中国 | $588 |
| 2025-11-05 | 真空瓶及零件 | WUYI SHUANGLI CUP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-05 | 真空瓶及零件 | WUYI SHUANGLI CUP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-05 | 真空瓶及零件 | WUYI SHUANGLI CUP CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2025-10-27 | 不锈钢家用制品 | WUYI SHUANGLI CUP CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-10-27 | 真空瓶及零件 | WUYI SHUANGLI CUP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-15 | 其他寝具 | SHENZHEN LIAN DA TECHNOLOGY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.8K |