Bach Khang Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 冰淇淋及食用冰
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm Bách Khang
87
进口笔数
0
出口笔数
$2.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106087441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9G6G03M |
| 成立日期 | 2013-01-16 |
| 联系地址 | Số 16 ngách 31/554 Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM BÁCH KHANG |
| 企业英文名称 | BACH KHANG FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12, ngách 548/49 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84439840389 |
| 邮箱 | info@bachkhangfood.vn |
| 传真 | 0439840400 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210500 | 冰淇淋及食用冰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 87 | $2.10M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotte Wellfood Co., Ltd. | 越南 | 69 | $1.61M | 其他食品制剂、糖果 |
| Lotte Confectionery Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $321.9K | 其他食品制剂、糖果 |
| Lavelee Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $82.7K | 冰淇淋及食用冰 |
| SEOJU CO.,LTD. | 3 | $73.2K | 冰淇淋及食用冰 | |
| Seoju Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $11.8K | 冰淇淋及食用冰 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 冰淇淋及食用冰 | LOTTE WELLFOOD CO LTD | 韩国 | $338 |
| 2026-04-21 | 冰淇淋及食用冰 | SEOJU CO.,LTD. | 韩国 | $392 |
| 2026-04-21 | 冰淇淋及食用冰 | LOTTE WELLFOOD CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 冰淇淋及食用冰 | LOTTE WELLFOOD CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 冰淇淋及食用冰 | SEOJU CO.,LTD. | 韩国 | $875 |
| 2026-04-21 | 冰淇淋及食用冰 | SEOJU CO.,LTD. | 韩国 | $510 |
| 2026-04-21 | 冰淇淋及食用冰 | SEOJU CO.,LTD. | 韩国 | $875 |
| 2026-04-21 | 冰淇淋及食用冰 | LOTTE WELLFOOD CO LTD | 韩国 | $900 |
| 2026-04-21 | 冰淇淋及食用冰 | SEOJU CO.,LTD. | 韩国 | $438 |
| 2026-04-21 | 冰淇淋及食用冰 | SEOJU CO.,LTD. | 韩国 | $438 |